gian carlo menotti
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Gian Carlo Menotti là tên của một nhà soạn nhạc người Mỹ gốc Ý, nổi tiếng với các vở opera. Ông sinh năm 1911 và qua đời năm 2007.
Ví dụ sử dụng
Gian Carlo Menotti đã sáng tác nhiều vở opera nổi tiếng như "Amahl and the Night Visitors". (Gian Carlo Menotti composed many famous operas such as "Amahl and the Night Visitors".)
Nhà hát đã trình diễn vở opera của Gian Carlo Menotti vào tuần trước. (The theater performed an opera by Gian Carlo Menotti last week.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the operas of Gian Carlo Menotti": các vở opera của Gian Carlo Menotti.
- The operas of Gian Carlo Menotti thường kết hợp yếu tố kịch tính và âm nhạc tinh tế. (The operas of Gian Carlo Menotti often combine dramatic elements and refined music.)
"the legacy of Gian Carlo Menotti": di sản của Gian Carlo Menotti.
- The legacy of Gian Carlo Menotti tiếp tục ảnh hưởng đến các nhà soạn nhạc đương đại. (The legacy of Gian Carlo Menotti continues to influence contemporary composers.)
Biến thể và từ gần giống
- Menotti (danh từ riêng): họ của ông, thường được dùng để chỉ riêng ông trong ngữ cảnh âm nhạc.
- Menotti là một trong những nhà soạn nhạc opera hàng đầu thế kỷ 20. (Menotti was one of the leading opera composers of the 20th century.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà soạn nhạc opera: một người sáng tác các vở opera.
- Nhạc sĩ người Mỹ gốc Ý: một nhạc sĩ có nguồn gốc từ Ý nhưng sống và làm việc tại Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Được biết đến với: thường dùng để giới thiệu tác phẩm nổi tiếng của ông.
- Gian Carlo Menotti được biết đến với vở opera "The Medium". (Gian Carlo Menotti is known for the opera "The Medium".)
Thành ngữ liên quan
- "Người khổng lồ của opera": một cách nói ẩn dụ để chỉ những nhà soạn nhạc vĩ đại như Menotti.
- Ông được coi là một người khổng lồ của opera thế kỷ 20. (He is considered a giant of 20th-century opera.)