gianbattista bodoni

gianbattista bodoni

Gianbattista Bodoni carefully examines a printed page of his typeface.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Gianbattista Bodoni tên của một nhà in người Ý, sống từ năm 1740 đến năm 1813. Ông nổi tiếng đã thiết kế ra kiểu chữ Bodonimột kiểu chữ nét thanh nét đậm rõ rệt, thường được dùng trong in ấn sách báo văn bản cao cấp.

dụ sử dụng
  • (Kiểu chữ thanh lịch được dùng trong cuốn sách này do Gianbattista Bodoni tạo ra.)
  • (Nhiều nhà thiết kế đồ họa ngưỡng mộ tác phẩm của Gianbattista Bodoni sự chính xác vẻ đẹp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the style of Gianbattista Bodoni": theo phong cách của Gianbattista Bodoni, thường chỉ việc sử dụng kiểu chữ Bodoni hoặc các nguyên tắc thiết kế của ông.
    • The poster was designed in the style of Gianbattista Bodoni, with sharp contrasts between thick and thin strokes. (Tấm áp phích được thiết kế theo phong cách của Gianbattista Bodoni, với sự tương phản rõ rệt giữa các nét đậm nét mảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bodoni (danh từ): tên của kiểu chữ do Gianbattista Bodoni sáng tạo, thường được viết hoa chữ cái đầu.
    • The book title was printed in Bodoni font. (Tựa sách được in bằng kiểu chữ Bodoni.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thiết kế chữ: người chuyên sáng tạo các kiểu chữ (type designer).
  • Nhà in: người làm nghề in ấn (printer).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Gianbattista Bodoni", nhưng có thể dùng cụm từ "like a Bodoni" để ám chỉ một kiểu chữ hoặc thiết kế nét thanh nét đậm đặc trưng.
    • The logo looks like a Bodoni with its elegant contrast. (Logo trông giống như kiểu chữ Bodoni với sự tương phản thanh lịch của .)