gianni versace

gianni versace

Gianni Versace presents a new collection at a fashion show.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nhà thiết kế thời trang người Ý (1946-1997): "Gianni Versace" tên của một nhà thiết kế thời trang nổi tiếng người Ý, người sáng lập thương hiệu thời trang Versace. Ông được biết đến với những thiết kế táo bạo, màu sắc rực rỡ phong cách xa hoa.
dụ sử dụng
  • (Gianni Versace was one of the most influential designers of the 20th century.)
  • (Gianni Versace's collections often feature baroque style and use many gold motifs.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Versace" (thương hiệu): Sau khi Gianni Versace qua đời, thương hiệu Versace vẫn tiếp tục phát triển dưới sự dẫn dắt của em gái ông, Donatella Versace.
    • Thương hiệu Versace vẫn luôn giữ di sản của Gianni Versace trong các thiết kế của mình. (The Versace brand still maintains Gianni Versace's legacy in its designs.)
Biến thể từ gần giống
  • Versace (Danh từ riêng): Tên thương hiệu thời trang do Gianni Versace sáng lập.

    • Chiếc váy Versace này rất đắt tiền. (This Versace dress is very expensive.)
  • Donatella Versace (Danh từ riêng): Em gái của Gianni Versace, người kế nhiệm ông làm giám đốc sáng tạo của thương hiệu.

Từ đồng nghĩa
  • Nhà thiết kế thời trang: Một người chuyên sáng tạo ra các mẫu quần áo phụ kiện.
  • Người sáng lập thương hiệu: Người khởi xướng xây dựng một thương hiệu thời trang.
Các cụm từ liên quan
  • Phong cách Versace: Một phong cách thời trang xa hoa, táo bạo, thường họa tiết hình đầu Medusa màu sắc nổi bật.
    • ấy yêu thích phong cách Versace rất cá tính. (She loves the Versace style because it is very bold.)
Thành ngữ liên quan
  • Đế chế thời trang Versace: Một cụm từ dùng để chỉ toàn bộ thương hiệu tài sản thời trang do Gianni Versace xây dựng.
    • Đế chế thời trang Versace đã trở thành biểu tượng của sự xa hoa. (The Versace fashion empire has become a symbol of luxury.)