giant armadillo

giant armadillo

A giant armadillo slowly walks through the grassy plains.

Định nghĩa

Danh từ: Thú tatu khổng lồ (giant armadillo) một loài động vật lớn thuộc họ tatu (Dasypodidae), đặc hữu của Nam Mỹ. Loài này kích thước cơ thể dài khoảng 3 feet (khoảng 0,9 mét), chưa kể phần đuôi. Chúng nổi bật với bộ giáp xương cứng trên lưng, móng vuốt khỏe để đào hang kiếm ăn, thường sống về đêm.

dụ sử dụng
  • (Thú tatu khổng lồ loài tatu lớn nhất còn sống.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu môi trường sống của thú tatu khổng lồ trong rừng mưa Amazon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giant armadillo" trong ngữ cảnh sinh học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các bài báo khoa học hoặc tài liệu về động vật hoang dã để chỉ loài .
    • The giant armadillo is classified as vulnerable due to habitat loss. (Thú tatu khổng lồ được xếp vào loại dễ bị tổn thương do mất môi trường sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Armadillo (danh từ): tatu, một loài động vật nhỏ hơn, cũng giáp xương.
    • The armadillo rolled into a ball when threatened. (Con tatu cuộn tròn lại khi bị đe dọa.)
  • Giant (tính từ): khổng lồ, dùng để nhấn mạnh kích thước lớn bất thường.
    • The giant anteater is another large mammal from South America. (Thú ăn kiến khổng lồ một loài động vật lớn khác từ Nam Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tatu khổng lồ: cách gọi tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
  • Priodontes maximus: tên khoa học chính thức của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "giant armadillo", nhưng có thể dùng: - Dig up: đào lên (hành động của thú tatu khổng lồ). - The giant armadillo can dig up termite mounds with its claws. (Thú tatu khổng lồ có thể đào lên tổ mối bằng móng vuốt của .)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "giant armadillo".