giant buttercup

giant buttercup

A botanist carefully sketches a giant buttercup in a field notebook.

Định nghĩa

Danh từ: giant buttercup (cây mao lương khổng lồ) một loài cây lâu năm ngoạn mục, nguồn gốc từ các đồng cỏ ẩm ướt trên núi cao ở Peru; trước đây được xếp vào chi Ranunculus (mao lương).

dụ sử dụng
  • (Cây mao lương khổng lồ phát triển mạnh trên các đồng cỏ cao nguyên Andes.)
  • (Các nhà thực vật học đã nghiên cứu cây mao lương khổng lồ khả năng thích nghi độc đáo của với môi trường núi cao ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Cây mao lương khổng lồ thường được trích dẫn trong các nghiên cứu sinh thái như một loài chủ chốt trong môi trường sống bản địa của .)
  • (Mặc dù tên gọi như vậy, cây mao lương khổng lồ không quan hệ gần gũi với các loài mao lương thông thườngvùng ôn đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Buttercup (danh từ): mao lương (chỉ chung các loài trong chi ).
    • The meadow was covered with yellow buttercups in spring. (Đồng cỏ phủ đầy hoa mao lương vàng vào mùa xuân.)
  • Giant (tính từ): khổng lồ (dùng để mô tả kích thước lớn bất thường).
    • A giant tree stood at the center of the forest. (Một cây khổng lồ đứngtrung tâm khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ranunculus giganteus (danh từ khoa học): tên gọi của cây này (hiện đã được phân loại lại).
  • Peruvian buttercup (danh từ): mao lương Peru (tên thông dụng khác).
Các cụm từ liên quan
  • Montane grassland: đồng cỏ núi cao (môi trường sống điển hình của cây).
    • The giant buttercup is endemic to montane grasslands in Peru. (Cây mao lương khổng lồ loài đặc hữu của các đồng cỏ núi cao ở Peru.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến giant buttercup. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh thái, cụm từ này có thể được dùng ẩn dụ để chỉ một loài thực vật nổi bật trong hệ sinh thái.