giant chinkapin
Định nghĩa
Danh từ: - Cây dẻ chinkapin khổng lồ: "giant chinkapin" là một loại cây cảnh thường xanh nhỏ, có nguồn gốc từ Bờ biển Thái Bình Dương. Lá của nó có màu xanh vàng bóng loáng ở mặt trên và màu vàng ở mặt dưới; cây cho ra các loại hạt ăn được, có vị bùi.
Ví dụ sử dụng
- (Cây dẻ chinkapin khổng lồ là một loại cây cảnh phổ biến trong các khu vườn ven biển.)
- (Các hạt của cây dẻ chinkapin khổng lồ có thể ăn được và có vị giống như hạt dẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be under a giant chinkapin": ở dưới bóng mát của cây dẻ chinkapin khổng lồ.
- We sat under a giant chinkapin to escape the afternoon sun. (Chúng tôi ngồi dưới bóng cây dẻ chinkapin khổng lồ để tránh nắng buổi chiều.)
"to harvest giant chinkapin nuts": thu hoạch hạt của cây dẻ chinkapin khổng lồ.
- In autumn, locals harvest giant chinkapin nuts for cooking. (Vào mùa thu, người dân địa phương thu hoạch hạt của cây dẻ chinkapin khổng lồ để nấu ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Chinkapin (n): tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi hoặc , thường có hạt ăn được.
- The common chinkapin is smaller than the giant chinkapin. (Cây dẻ chinkapin thường nhỏ hơn cây dẻ chinkapin khổng lồ.)
- Giant (adj): to lớn, khổng lồ, dùng để phân biệt loại cây này với các loại chinkapin khác.
Từ đồng nghĩa
- Chrysolepis chrysophylla (n): tên khoa học của cây dẻ chinkapin khổng lồ.
- Golden chinkapin (n): tên gọi khác của loại cây này, nhấn mạnh màu vàng của lá mặt dưới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To grow into a giant chinkapin: phát triển thành cây dẻ chinkapin khổng lồ.
- The sapling will slowly grow into a giant chinkapin over many years. (Cây non sẽ từ từ phát triển thành cây dẻ chinkapin khổng lồ qua nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
- As rare as a giant chinkapin flower: hiếm như hoa của cây dẻ chinkapin khổng lồ (ám chỉ điều gì đó rất khó tìm hoặc hiếm gặp).
- Finding a four-leaf clover is as rare as a giant chinkapin flower. (Tìm được cỏ bốn lá hiếm như hoa của cây dẻ chinkapin khổng lồ.)