giant clam
Định nghĩa
Danh từ (noun): - Trai khổng lồ: Một loài trai (động vật thân mềm hai mảnh vỏ) có kích thước rất lớn, sinh sống trong các rạn san hô ở Nam Thái Bình Dương. Loài trai này có thể nặng tới hơn 220 kg (khoảng 500 pound), với vỏ dày và thịt được coi là đặc sản.
Ví dụ sử dụng
- (Con trai khổng lồ là một trong những loài động vật thân mềm lớn nhất thế giới.)
- (Các thợ lặn thường chiêm ngưỡng lớp áo đầy màu sắc của loài trai khổng lồ.)
- (Việc đánh bắt quá mức đã đe dọa quần thể trai khổng lồ ở nhiều khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giant clam" có thể được dùng trong văn cảnh sinh thái học để chỉ các loài thuộc họ Tridacnidae, đặc biệt là loài .
- Trong ẩm thực, "giant clam" còn được gọi là trai móng ngựa hoặc ốc vú nàng (tùy vùng), nhưng cần phân biệt với các loài trai nhỏ hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Clam (danh từ): trai, nghêu (nói chung).
- Giant (tính từ): khổng lồ, to lớn.
- Giant clam shell (danh từ): vỏ trai khổng lồ (thường dùng làm đồ trang trí).
Từ đồng nghĩa
- Tridacna gigas (tên khoa học): tên Latinh của loài trai khổng lồ phổ biến nhất.
- Giant sea clam (danh từ): trai biển khổng lồ (cách gọi ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To harvest giant clam: thu hoạch trai khổng lồ.
- Local communities have traditionally harvested giant clams for food. (Các cộng đồng địa phương từ lâu đã thu hoạch trai khổng lồ làm thực phẩm.)
- To protect giant clam: bảo vệ trai khổng lồ.
- Marine parks are established to protect giant clams from poaching. (Các công viên biển được thành lập để bảo vệ trai khổng lồ khỏi nạn săn trộm.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "giant clam", nhưng có thể dùng hình ảnh ẩn dụ trong văn nói:)
- "To sit like a giant clam": ngồi im như một con trai khổng lồ (ý chỉ ai đó rất thụ động hoặc không di chuyển).