giant cockroach

giant cockroach

A giant cockroach crawls across the kitchen floor at night.

Định nghĩa

Danh từ:
- Gián khổng lồ: "giant cockroach" dùng để chỉ một loài gián kích thước lớn hơn nhiều so với các loài gián thông thường, thường được tìm thấyvùng nhiệt đới châu Mỹ. Loài này nổi bật với thân hình to lớn, cánh dài khả năng thích nghi cao với môi trường sống.

dụ sử dụng
  • (Con gián khổng lồ thường được tìm thấy trong các khu rừng mưa nhiệt đớiNam Mỹ.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu loài gián khổng lồ để hiểu chế sinh tồn độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giant cockroach infestation": sự xâm nhập của gián khổng lồ, thường gây lo ngại trong các khu vực đô thị.

    • The basement had a giant cockroach infestation that required professional extermination. (Tầng hầm bị xâm nhập bởi gián khổng lồ, cần đến dịch vụ diệt trừ chuyên nghiệp.)
  • "Giant cockroach species": loài gián khổng lồ, dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc sinh thái.

    • The giant cockroach species is known for its resilience to extreme temperatures. (Loài gián khổng lồ nổi tiếng với khả năng chịu đựng nhiệt độ khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cockroach (danh từ): gián (nói chung, không phân biệt kích thước).
    • A cockroach ran across the kitchen floor. (Một con gián chạy ngang qua sàn bếp.)
  • Giant (tính từ): khổng lồ, rất lớn.
    • The giant insect was terrifying to look at. (Con côn trùng khổng lồ thật đáng sợ khi nhìn vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Large cockroach: gián lớn (mô tả chung về kích thước, không chỉ loài cụ thể).
  • Tropical cockroach: gián nhiệt đới (nhấn mạnh môi trường sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Infest with giant cockroaches": bị gián khổng lồ xâm nhập.
    • The old warehouse was infested with giant cockroaches. (Nhà kho bị gián khổng lồ xâm nhập.)
  • "Get rid of giant cockroaches": loại bỏ gián khổng lồ.
    • We need to get rid of giant cockroaches before they spread. (Chúng ta cần loại bỏ gián khổng lồ trước khi chúng lây lan.)
Thành ngữ liên quan
  • "As big as a giant cockroach": lớn như một con gián khổng lồ, thường dùng để phóng đại kích thước của một vật đó.
    • The spider was as big as a giant cockroach, making everyone scream. (Con nhện to như một con gián khổng lồ, khiến mọi người la hét.)