giant fern

giant fern

A giant fern grows in the misty forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: giant fern (dương xỉ khổng lồ) một loài dương xỉ nguyên thủy rất lớn, tính biến đổi cao, thường mọccác khu vực nhiệt đới Thái Bình Dương lượng mưa lớn.

dụ sử dụng
  • (Cây dương xỉ khổng lồ có thể cao tới vài mét trong rừng mưa nhiệt đới.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu dương xỉ khổng lồ để hiểu về sự tiến hóa của thực vật cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giant fern" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để mô tả một loài đặc biệt tên khoa học hoặc các loài tương tự.
    • The giant fern is a key species in the Pacific island ecosystems. (Dương xỉ khổng lồ một loài chủ chốt trong các hệ sinh thái đảo Thái Bình Dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Fern (n): dương xỉ (tên chung cho các loài thực vật lược).
  • Giant (adj): khổng lồ, to lớn.
  • Giant fern (n) không biến thể thông dụng, nhưng có thể gặp dạng viết hoa khi tên riêng của loài: .
Từ đồng nghĩa
  • Tree fern: dương xỉ thân gỗ (một nhóm dương xỉ lớn khác thường thân cao).
  • Angiopteris: tên khoa học của chi dương xỉ khổng lồ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến đi kèm với "giant fern". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả: - Grow as a giant fern: mọc như một cây dương xỉ khổng lồ. - This species grows as a giant fern in humid areas. (Loài này mọc như một cây dương xỉ khổng lồ trong các khu vực ẩm ướt.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định với "giant fern".