giant hornet

giant hornet

A giant hornet lands on a tree branch in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: giant hornet (ong bắp cày khổng lồ) chỉ một loài ong bắp cày lớn, đặc biệt loài ong bắp cày châu Âu (Vespa crabro) đã được du nhập vào Hoa Kỳ. Loài này kích thước lớn hơn đáng kể so với ong bắp cày thông thường, nổi tiếng với vẻ ngoài đáng sợ nọc độc mạnh.

dụ sử dụng
  • (Một con ong bắp cày khổng lồ có thể dài tới 5 cm.)
  • (Ong bắp cày khổng lồ nổi tiếng với vết đốt đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc báo chí để mô tả các loài ong bắp cày lớn, đặc biệt loài ong bắp cày châu Á khổng lồ (), từ này không phải tên khoa học chính thức.
  • Trong văn nói thường ngày, có thể được dùng để chỉ bất kỳ loài ong bắp cày nào kích thước lớn bất thường.
Biến thể từ gần giống
  • Hornet (danh từ): ong bắp cày (nói chung).
  • Giant (tính từ): khổng lồ, vĩ đại.
  • Asian giant hornet (danh từ): ong bắp cày khổng lồ châu Á (một loài đặc biệt lớn, thường được gọi là "ong sát thủ").
Từ đồng nghĩa
  • European hornet: ong bắp cày châu Âu (một tên gọi khác của trong một số ngữ cảnh).
  • Murder hornet: ong sát thủ (biệt danh không chính thức cho ong bắp cày khổng lồ châu Á).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến giant hornet.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến giant hornet, đây một thuật ngữ chuyên ngành hoặc mô tả cụ thể.