giant perch

giant perch

A fisherman holds up a giant perch he just caught.

Định nghĩa

Danh từ: - Cá vược khổng lồ: "giant perch" một loài cá vược lớn, nổi tiếng với chất lượng thể thao ẩm thực; sống trong môi trường nước mặn, cửa sông nước ngọt.

dụ sử dụng
  • (Cá vược khổng lồ được các cần thủ săn đón nhiều kích thước tinh thần chiến đấu của .)
  • (Khu vực này nổi tiếng với loài cá vược khổng lồ, có thể nặng hơn 50 kg.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to catch a giant perch": bắt được một con cá vược khổng lồ.

    • He spent the whole day trying to catch a giant perch in the estuary. (Anh ấy đã dành cả ngày để cố bắt một con cá vược khổng lồcửa sông.)
  • "giant perch habitat": môi trường sống của cá vược khổng lồ.

    • The giant perch habitat includes both marine and freshwater areas. (Môi trường sống của cá vược khổng lồ bao gồm cả vùng nước mặn nước ngọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Perch (n): cá vược (loài nói chung).
    • He caught a small perch in the lake. (Anh ấy bắt được một con cá vược nhỏ trong hồ.)
  • Giant (adj): khổng lồ.
    • The giant perch is one of the largest fish in its family. (Cá vược khổng lồ một trong những loài lớn nhất trong họ của .)
Từ đồng nghĩa
  • Barramundi: một tên gọi khác của cá vược khổng lồ (thường dùngÚc Đông Nam Á).
  • Asian sea bass: cá vược biển châu Á (một tên gọi phổ biến khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho "giant perch", nhưng có thể dùng:
    • "fish for giant perch": câu cá vược khổng lồ.
      • They went fishing for giant perch in the river. (Họ đi câu cá vược khổng lồsông.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "giant perch".
  • "a giant among fish": một người khổng lồ trong số các loài (ẩn dụ cho kích thước lớn).
    • The giant perch is truly a giant among fish in these waters. (Cá vược khổng lồ thực sự một người khổng lồ trong số các loài vùng nước này.)