giant potato creeper

giant potato creeper

A giant potato creeper climbs the wooden fence with beautiful lilac-blue flowers.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây dây leo khoai tây khổng lồ: "giant potato creeper" một loại cây dây leo nguồn gốc từ Costa Rica, thân cây thưa thớt gai hình móc câu, hoa lớn màu xanh lam pha tím (lilac-blue).

dụ sử dụng
  • (Cây dây leo khoai tây khổng lồ một loại dây leo hiếm gặp trong rừng nhiệt đới.)
  • (Hoa của to màu xanh lam pha tím, khiến cây dây leo khoai tây khổng lồ trở thành một cây cảnh đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate the giant potato creeper": trồng cây dây leo khoai tây khổng lồ.
    • Botanists are trying to cultivate the giant potato creeper in controlled environments. (Các nhà thực vật học đang cố gắng trồng cây dây leo khoai tây khổng lồ trong môi trường được kiểm soát.)
Biến thể từ gần giống
  • Potato creeper (n): cây dây leo khoai tây (một loại cây họ khoai tây mọc leo).
  • Giant (adj): khổng lồ, to lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Giant potato vine: cây dây leo khoai tây khổng lồ.
  • Costa Rican creeper: cây dây leo Costa Rica (một cách gọi khác dựa trên nguồn gốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow up: mọc lên, leo lên (dùng cho dây leo).
    • The giant potato creeper grows up the trunks of tall trees. (Cây dây leo khoai tây khổng lồ mọc leo lên thân cây cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "giant potato creeper".