giant salamander

giant salamander

A giant salamander rests on a mossy riverbank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỳ giông khổng lồ: "giant salamander" một loài động vật lưỡng cư thuộc họ kỳ giông, kích thước rất lớn (dài tới hơn 0,9 mét) có thể ăn được. Loài này chủ yếu sinh sốngchâu Á, đặc biệt Trung Quốc Nhật Bản.
dụ sử dụng
  • (Kỳ giông khổng lồ được coi một món ăn ngonmột số vùng của châu Á.)
  • (Kỳ giông khổng lồ Trung Quốc có thể dài tới 1,8 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giant salamander" trong ngữ cảnh sinh thái: Dùng để chỉ một loài động vật quý hiếm đang bị đe dọa tuyệt chủng do mất môi trường sống săn bắn.

    • Conservation efforts are underway to protect the giant salamander from extinction. (Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ kỳ giông khổng lồ khỏi nguy tuyệt chủng.)
  • "giant salamander" trong ẩm thực: Được nhắc đến như một nguyên liệu đặc sản, mặc dù việc tiêu thụ bị hạn chế do luật bảo vệ.

    • Giant salamander meat is sometimes used in traditional Chinese medicine. (Thịt kỳ giông khổng lồ đôi khi được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Salamander (n): kỳ giông (loài động vật lưỡng cư nói chung, nhỏ hơn).

    • A common salamander is much smaller than a giant salamander. (Một con kỳ giông thông thường nhỏ hơn nhiều so với kỳ giông khổng lồ.)
  • Japanese giant salamander (n): kỳ giông khổng lồ Nhật Bản (một phân loài cụ thể).

    • The Japanese giant salamander is a protected species in Japan. (Kỳ giông khổng lồ Nhật Bản loài được bảo vệ ở Nhật Bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Large aquatic salamander: kỳ giông nước lớn (mô tả chung về kích thước môi trường sống).
  • Giant aquatic amphibian: động vật lưỡng cư nước khổng lồ (cách gọi khác nhấn mạnh môi trường nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "giant salamander" trong tiếng Anh thông dụng. Từ này thường được dùng như một danh từ ghép cố định.
Thành ngữ liên quan
  • "As rare as a giant salamander": hiếm như kỳ giông khổng lồ (một thành ngữ không chính thức để chỉ sự hiếm có).
    • Finding that antique vase is as rare as a giant salamander in the wild. (Tìm được chiếc bình cổ đó hiếm như kỳ giông khổng lồ trong tự nhiên vậy.)