giant silkworm moth

giant silkworm moth

A giant silkworm moth rests on a large green leaf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bướm tằm khổng lồ: "giant silkworm moth" tên gọi chung cho bất kỳ loài bướm tằm nào thuộc họ Saturniidae. Đây một họ bướm lớn, nổi tiếng với kích thước ấn tượng, màu sắc sặc sỡ đôi khi các đốm mắt trên cánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The giant silkworm moth is one of the largest moths in the world. (Bướm tằm khổng lồ một trong những loài bướm đêm lớn nhất thế giới.)
    • Many species of giant silkworm moths have striking patterns on their wings. (Nhiều loài bướm tằm khổng lồ các hoa văn nổi bật trên cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giant silkworm moth" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc côn trùng học để chỉ các loài bướm thuộc họ Saturniidae, khác với các loài bướm tằm thông thường (họ Bombycidae) dùng để sản xuất .
    • The giant silkworm moth is not typically used for commercial silk production. (Bướm tằm khổng lồ thường không được dùng để sản xuất thương mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Sâu tằm khổng lồ (giant silkworm): ấu trùng của loài bướm này, thường kích thước lớn màu sắc sặc sỡ.

    • The giant silkworm can grow up to 10 centimeters in length. (Sâu tằm khổng lồ có thể dài tới 10 cm.)
  • Họ Saturniidae: tên khoa học của họ bướm tằm khổng lồ.

    • Saturniidae includes famous species like the Luna moth and Atlas moth. (Họ Saturniidae bao gồm các loài nổi tiếng như bướm Luna bướm Atlas.)
Từ đồng nghĩa
  • Bướm đêm khổng lồ: cách gọi chung, nhưng không chính xác bằng "giant silkworm moth".
  • Bướm tằm họ Saturniidae: cách gọi khoa học, chính xác hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "giant silkworm moth" danh từ ghép, không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : từ này chủ yếu được dùng trong thuật ngữ sinh học, không thành ngữ liên quan.