giant stock bean

giant stock bean

A farmer harvests giant stock beans from a lush green field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đậu khổng lồ: "giant stock bean" một loại cây bụi bán đứng, sống hàng năm, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Nam Mỹ. Cây này mọc cao, vỏ quả dài chứa hạt màu trắng, thường được trồng để làm thức ăn gia súc.
dụ sử dụng
  • (Cây đậu khổng lồ được trồng chủ yếu để làm thức ăn cho động vậtcác vùng nhiệt đới.)
  • (Nông dân thu hoạch vỏ quả dài của cây đậu khổng lồ để dùng làm thức ăn thô xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp, "giant stock bean" thường được nhắc đến như một loại cây trồng cải tạo đất nhờ khả năng cố định đạm.
    • The giant stock bean is often used in crop rotation to improve soil fertility. (Cây đậu khổng lồ thường được sử dụng trong luân canh cây trồng để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Stock bean (danh từ): đậu thức ăn gia súc (dạng rút gọn của "giant stock bean").
  • Forage bean (danh từ): đậu làm thức ăn thô xanh (một thuật ngữ tương tự trong nông nghiệp).
Từ đồng nghĩa
  • Canavalia ensiformis (danh từ khoa học): tên khoa học của cây đậu khổng lồ, thường được dùng trong các văn bản chuyên ngành.
  • Jack bean (danh từ): một tên gọi khác của cùng loại cây này, phổ biến trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "giant stock bean".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "giant stock bean".)