giant sunflower

giant sunflower

A giant sunflower stands tall in the sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây hướng dương khổng lồ: "giant sunflower" một loại cây lâu năm rất cao, nguồn gốc từ Bắc Mỹ (vùng trung tâm phía đông Hoa Kỳ đến Canada), hoa màu vàng to rễ củ ăn được.

dụ sử dụng
  • (Cây hướng dương khổng lồ có thể cao tới 3 mét.)
  • (Nông dân trồng cây hướng dương khổng lồ để lấy rễ củ ăn được.)
  • (Tôi đã thấy một cánh đồng cây hướng dương khổng lồvùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plant giant sunflower": trồng cây hướng dương khổng lồ. (Họ quyết định trồng cây hướng dương khổng lồ trong vườn để trang trí.)
  • "the roots of giant sunflower": rễ của cây hướng dương khổng lồ. (Rễ của cây hướng dương khổng lồ thường được thu hoạch vào mùa thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunflower (n): cây hướng dương (loại thông thường). (Cây hướng dương thường một bông hoa lớn màu vàng.)
  • Giant (adj): khổng lồ, to lớn. (Quả ngô khổng lồ nặng hơn 500 kg.)
Từ đồng nghĩa
  • Jerusalem artichoke (n): cây atisô Jerusalem (tên gọi khác của , thường dùng để chỉ phần rễ củ). (Atisô Jerusalem một loại cây hướng dương khổng lồ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow into: phát triển thành (dùng cho cây). (Hạt giống nhỏ sẽ phát triển thành cây hướng dương khổng lồ.)
  • Harvest from: thu hoạch từ. (Chúng tôi thu hoạch củ từ cây hướng dương khổng lồ.)
Thành ngữ liên quan
  • "tall as a giant sunflower": cao như cây hướng dương khổng lồ (dùng để so sánh chiều cao). (Cậu cao như một cây hướng dương khổng lồ.)
  • "a field of giant sunflowers": một cánh đồng hướng dương khổng lồ (ẩn dụ cho sự tươi sáng, phong phú). (Nụ cười của ấy giống như một cánh đồng hướng dương khổng lồ vào mùa .)