giant tortoise
Định nghĩa
Danh từ: Rùa khổng lồ, một loại rùa cạn có kích thước rất lớn, thường sống ở quần đảo Galapagos và Seychelles.
Ví dụ sử dụng
- (Rùa khổng lồ có thể sống hơn 100 năm.)
- (Du khách đến quần đảo Galapagos để xem rùa khổng lồ trong môi trường sống tự nhiên của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giant tortoise" có thể được dùng như một danh từ ghép để chỉ một loài cụ thể, không phải bất kỳ loài rùa nào lớn.
- The Aldabra giant tortoise is one of the largest species of giant tortoise. (Rùa khổng lồ Aldabra là một trong những loài rùa khổng lồ lớn nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Giant (adj): khổng lồ, to lớn.
- The giant tortoise has a giant shell. (Rùa khổng lồ có mai khổng lồ.)
- Tortoise (n): rùa cạn (nói chung).
- Unlike sea turtles, the tortoise lives on land. (Không giống rùa biển, rùa cạn sống trên cạn.)
Từ đồng nghĩa
- Rùa khổng lồ (cụm từ thuần Việt): cách gọi tương tự.
- Rùa cạn khổng lồ: nhấn mạnh môi trường sống trên cạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp, vì "giant tortoise" là danh từ chỉ loài vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "giant tortoise". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, rùa khổng lồ thường tượng trưng cho sự trường thọ và chậm chạp.
- "Slow and steady wins the race" (Chậm mà chắc) — một câu thành ngữ thường được liên tưởng đến rùa, bao gồm cả rùa khổng lồ.