giardiasis

giardiasis

A person contracts giardiasis from drinking untreated stream water.

Định nghĩa

Giardiasis một danh từ chỉ một bệnh nhiễm trùng đường ruột do ký sinh trùng đơn bào Giardia gây ra, thường lây qua thực phẩm hoặc nước bị ô nhiễm. Bệnh này đặc trưng bởi các triệu chứng như tiêu chảy, buồn nôn, đầy hơi khó chịubụng.

dụ sử dụng
  • (Giardiasis một nguyên nhân phổ biến gây tiêu chảydu khách uống nước chưa qua xử lý.)
  • (Các triệu chứng chính của giardiasis bao gồm buồn nôn, đầy hơi đau quặn bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contract giardiasis": mắc bệnh giardiasis.
    • He contracted giardiasis after swimming in a contaminated lake. (Anh ấy mắc bệnh giardiasis sau khi bơimột hồ nước bị ô nhiễm.)
  • "treatment for giardiasis": phương pháp điều trị giardiasis.
    • Antibiotics are often prescribed as treatment for giardiasis. (Thuốc kháng sinh thường được đơn làm phương pháp điều trị giardiasis.)
Biến thể từ gần giống
  • Giardia (n): tên của ký sinh trùng gây bệnh giardiasis.
    • Giardia is a protozoan parasite that lives in the intestines. (Giardia một ký sinh trùng đơn bào sống trong ruột.)
  • Giardial (adj): thuộc về hoặc liên quan đến giardiasis.
    • Giardial infections are common in areas with poor sanitation. (Nhiễm trùng giardial phổ biếnnhững khu vực vệ sinh kém.)
Từ đồng nghĩa
  • Beaver fever: tên gọi không chính thức của giardiasis, bệnh thường lây qua nước bị ô nhiễm bởi hải ly.
    • Beaver fever is another name for giardiasis. (Sốt hải ly một tên gọi khác của giardiasis.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "giardiasis".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "giardiasis".

Từ gần giống