gibberellic acid

gibberellic acid

A scientist carefully applies gibberellic acid to a young plant stem.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Axit gibberellic: Một loại axit tinh thể, liên quan đến gibberellin (một nhóm hormone thực vật). Đây một chất kích thích sinh trưởng thực vật, được sử dụng trong nông nghiệp để thúc đẩy sự nảy mầm, kéo dài thân cây, tăng kích thước quả.
dụ sử dụng
  • (Axit gibberellic thường được bón cho cây nho để tạo ra những quả lớn hơn, không hạt.)
  • (Việc sử dụng axit gibberellic có thể đẩy nhanh quá trình nảy mầm hạt giốngmột số loài thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gibberellic acid treatment": xử lý bằng axit gibberellic, thường được áp dụng trong nghiên cứu thực vật học hoặc canh tác thương mại.
    • Gibberellic acid treatment significantly increased the height of dwarf pea plants. (Xử lý bằng axit gibberellic đã làm tăng đáng kể chiều cao của cây đậu Lan lùn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gibberellin (danh từ): nhóm hormone thực vật axit gibberellic thuộc về, chức năng tương tự.
    • Gibberellins play a key role in stem elongation and seed germination. (Gibberellin đóng vai trò chính trong sự kéo dài thân nảy mầm hạt giống.)
Từ đồng nghĩa
  • Axit kích thích sinh trưởng: thuật ngữ chung cho các chất thúc đẩy tăng trưởng thực vật, nhưng axit gibberellic một dạng cụ thể.
  • Gibberellin A3: một tên gọi khác của axit gibberellic trong hóa học thực vật.
Các cụm từ liên quan
  • Gibberellic acid concentration: nồng độ axit gibberellic, thường được đo lường trong các thí nghiệm.
    • The optimal gibberellic acid concentration for rice growth is around 10-50 ppm. (Nồng độ axit gibberellic tối ưu cho sự phát triển của lúa khoảng 10-50 ppm.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "gibberellic acid" đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.)

Từ gần giống