gibbs

gibbs

Josiah Willard Gibbs made important contributions to physical chemistry.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Gibbs: Tên của một nhà hóa học người Mỹ (1839-1903), nổi tiếng với những đóng góp trong lĩnh vực nhiệt động lực học hóa . Trong ngữ cảnh thông thường, "gibbs" chủ yếu được dùng như một tên riêng, không phải một danh từ chung.

dụ sử dụng
  • (Josiah Willard Gibbs một nhà khoa học xuất chúng.)
  • (Năng lượng tự do Gibbs một khái niệm quan trọng trong nhiệt động lực học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gibbs free energy": Một đại lượng nhiệt động lực học được đặt theo tên của ông, dùng để dự đoán hướng của các phản ứng hóa học.
    • The reaction will occur spontaneously if the Gibbs free energy is negative. (Phản ứng sẽ xảy ra tự nhiên nếu năng lượng tự do Gibbs âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gibbsian (tính từ): thuộc về Gibbs hoặc lý thuyết của ông.
    • The Gibbsian approach to statistical mechanics is widely used. (Cách tiếp cận Gibbsian đối với học thống được sử dụng rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Josiah Willard Gibbs: Tên đầy đủ của nhà hóa học này.
  • Gibbs free energy: Một thuật ngữ khoa học liên quan đến tên của ông.
Các cụm từ liên quan
  • Gibbs phenomenon: Một hiện tượng trong phân tích Fourier, được đặt theo tên của Gibbs.
    • The Gibbs phenomenon occurs near discontinuities in Fourier series. (Hiện tượng Gibbs xảy ra gần các điểm gián đoạn trong chuỗi Fourier.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "gibbs" đây một tên riêng chuyên ngành.