gibecière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Túi dết, xà cột: Một loại túi, thường được làm từ vải hoặc da, có dây rút hoặc có thể đóng mở, dùng để đựng đồ vật nhỏ. Từ này thường mang sắc thái cổ xưa hoặc chuyên biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le chasseur sortit son couteau de sa gibecière. (Người thợ săn rút con dao ra từ túi dết của mình.)
- Elle rangea ses clés dans sa gibecière. (Cô ấy cất chìa khóa vào túi xà cột của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire les poches de sa gibecière": Kiểm tra, lục lọi trong túi của mình (cách nói mang tính hình ảnh, ít phổ biến).
- Il fit les poches de sa gibecière à la recherche de la pièce perdue. (Anh ta lục lọi trong túi dết của mình để tìm đồng xu bị mất.)
Biến thể và từ gần giống
- Sac (danh từ giống đực): Túi, bao nói chung (nghĩa rộng và hiện đại hơn).
- Bourse (danh từ giống cái): Túi nhỏ, ví đựng tiền.
- Pochette (danh từ giống cái): Túi nhỏ, xắc tay nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Sacoche (danh từ giống cái): Túi xách, túi đeo.
- Musette (danh từ giống cái): Túi vải, ba lô nhỏ (thường dùng cho người đi xe đạp hoặc học sinh ngày xưa).
Lưu ý
- Từ "gibecière" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông dụng hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn chương, ngữ cảnh lịch sử, hoặc khi nói về trang phục, dụng cụ của các nghề nghiệp cổ xưa như thợ săn, lữ khách.
danh từ giống cái
- túi dết, xà cột