gibson

gibson

A tennis player holds a Gibson racket on the court.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một người chơi quần vợt nổi tiếng: "Gibson" dùng để chỉ Althea Gibson, vận động viên quần vợt người Mỹ, nữ vận động viên da đen đầu tiên giành tất cả các danh hiệu đơn đánh đơn lớn trên thế giới (1927-2003).
    • Tên một diễn viên người Úc: "Gibson" cũng được dùng để chỉ Mel Gibson, diễn viên người Úc (sinh tại Hoa Kỳ năm 1956).
    • Tên một họa sĩ minh họa người Mỹ: "Gibson" còn chỉ Charles Dana Gibson, họa sĩ minh họa người Mỹ, nổi tiếng với việc tạo ra hình tượng " gái Gibson" (1867-1944).
dụ sử dụng
  • Althea Gibson:
    • Althea Gibson broke racial barriers in tennis during the 1950s. (Althea Gibson đã phá vỡ rào cản chủng tộc trong quần vợt vào những năm 1950.)
  • Mel Gibson:
    • Mel Gibson is known for his roles in action films like "Braveheart". (Mel Gibson nổi tiếng với các vai diễn trong phim hành động như "Braveheart".)
  • Charles Dana Gibson:
    • The "Gibson girl" became an iconic image of American femininity in the early 20th century. ( gái Gibson đã trở thành hình ảnh biểu tượng cho nữ tính Mỹ vào đầu thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gibson girl": Một thuật ngữ văn hóa chỉ hình tượng phụ nữ lý tưởng hóa do Charles Dana Gibson vẽ, thường mái tóc búi cao, váy dài phong cách thanh lịch.
    • The Gibson girl represented the modern woman of the early 1900s. ( gái Gibson đại diện cho người phụ nữ hiện đại đầu những năm 1900.)
Biến thể từ gần giống
  • Gibson (cocktail): Một loại cocktail làm từ rượu gin vermouth khô, thường được trang trí bằng hành tây ngâm, không liên quan trực tiếp đến các nhân vật trên nhưng cùng tên gọi.
    • He ordered a Gibson at the bar. (Anh ấy gọi một ly Gibson tại quầy bar.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, "Gibson" chủ yếu tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh quần vợt, "Althea Gibson" có thể được coi một biểu tượng của sự đột phá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "Gibson" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Gibson".