giclée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tia (chất lỏng bắn ra): Chỉ một tia chất lỏng mỏng, mạnh bắn ra từ một lỗ nhỏ, thường do áp lực.
- Sự phun tia: Hành động hoặc hiện tượng chất lỏng bắn ra thành tia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une giclée d'huile chaude l'a brûlé. (Một tia dầu nóng bắn ra đã làm bỏng anh ta.)
- La rupture du tuyau a provoqué une giclée d'eau puissante. (Đường ống bị vỡ đã gây ra một tia nước mạnh bắn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Partir en giclée": Bắn tung tóe, văng ra thành nhiều tia nhỏ.
- Le champagne a parti en giclée quand j'ai ouvert la bouteille. (Champagne bắn tung tóe ra khi tôi mở chai.)
Biến thể và từ gần giống
Gicler (động từ): Bắn thành tia, văng ra.
- L'eau gicle du robinet cassé. (Nước bắn thành tia từ vòi nước bị hỏng.)
Gicleur (danh từ giống đực): Vòi phun, đầu phun (trong động cơ hoặc hệ thống tưới tiêu).
Từ đồng nghĩa
- Jet: Tia, luồng (chất lỏng hoặc khí).
- Éclaboussure: Sự bắn tung tóe, vết bắn (thường là những giọt nhỏ).
Thành ngữ liên quan
- "Être couvert de giclées de boue": Bị bắn đầy bùn.
- La voiture est couverte de giclées de boue après la course. (Chiếc xe bị bắn đầy bùn sau cuộc đua.)
danh từ giống cái
- tia (của chất lỏng bắn ra)