giclée

Học thuật
Thân thiện
giclée

Une goutte d'eau forme une petite giclée en tombant dans la flaque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tia (chất lỏng bắn ra): Chỉ một tia chất lỏng mỏng, mạnh bắn ra từ một lỗ nhỏ, thường do áp lực.
    • Sự phun tia: Hành động hoặc hiện tượng chất lỏng bắn ra thành tia.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Une giclée d'huile chaude l'a brûlé. (Một tia dầu nóng bắn ra đã làm bỏng anh ta.)
    • La rupture du tuyau a provoqué une giclée d'eau puissante. (Đường ống bị vỡ đã gây ra một tia nước mạnh bắn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Partir en giclée": Bắn tung tóe, văng ra thành nhiều tia nhỏ.
    • Le champagne a parti en giclée quand j'ai ouvert la bouteille. (Champagne bắn tung tóe ra khi tôi mở chai.)
Biến thể từ gần giống
  • Gicler (động từ): Bắn thành tia, văng ra.

    • L'eau gicle du robinet cassé. (Nước bắn thành tia từ vòi nước bị hỏng.)
  • Gicleur (danh từ giống đực): Vòi phun, đầu phun (trong động cơ hoặc hệ thống tưới tiêu).

Từ đồng nghĩa
  • Jet: Tia, luồng (chất lỏng hoặc khí).
  • Éclaboussure: Sự bắn tung tóe, vết bắn (thườngnhững giọt nhỏ).
Thành ngữ liên quan
  • "Être couvert de giclées de boue": Bị bắn đầy bùn.
    • La voiture est couverte de giclées de boue après la course. (Chiếc xe bị bắn đầy bùn sau cuộc đua.)
giclée

Une goutte d'eau forme une petite giclée en tombant dans la flaque.

danh từ giống cái
  1. tia (của chất lỏng bắn ra)

Từ gần giống