giddily

Định nghĩa

Trạng từ: một cách chóng mặt, choáng váng, hoặc bồng bềnh, thường do cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự thay đổi đột ngột.

dụ sử dụng
  • ( ấy cười một cách chóng mặt khi căn phòng quay cuồng quanh .)
  • (Anh ấy bước đi choáng váng dọc theo mép vách đá, vừa sợ hãi vừa phấn khích.)
  • (Bọn trẻ chạy bồng bềnh qua công viên, chóng mặt nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel giddily happy": cảm thấy hạnh phúc đến mức choáng váng.
    • She was giddily happy when she received the news of her promotion. ( ấy hạnh phúc đến choáng váng khi nhận tin thăng chức.)
  • "to move giddily": di chuyển một cách loạng choạng, không vững.
    • The boat rocked giddily in the stormy sea. (Con thuyền lắc lư loạng choạng trên biển bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Giddy (tính từ): chóng mặt, choáng váng; cũng có nghĩa phù phiếm, nhẹ dạ.
    • The giddy feeling passed after she sat down. (Cảm giác chóng mặt qua đi sau khi ấy ngồi xuống.)
  • Giddiness (danh từ): sự chóng mặt, trạng thái choáng váng.
    • The giddiness from the roller coaster lasted for minutes. (Sự chóng mặt từ tàu lượn siêu tốc kéo dài vài phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Dizzily: một cách chóng mặt (từ này thường dùng cho cảm giác vật hơn cảm xúc).
    • He spun dizzily and fell. (Anh ấy quay chóng mặt ngã.)
  • Light-headedly: một cách nhẹ đầu, choáng váng.
    • She stood up too fast and felt light-headedly. ( ấy đứng dậy quá nhanh cảm thấy nhẹ đầu.)
  • Reelingly: một cách loạng choạng, như sắp ngã.
    • He walked reelingly after the long run. (Anh ấy bước đi loạng choạng sau cuộc chạy dài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To go giddily about: di chuyển hoặc hành động một cách đầy phấn khích thiếu kiểm soát.
    • The puppy went giddily about the room, chasing its tail. (Chú chó con chạy vòng quanh phòng một cách phấn khích, đuổi theo đuôi mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Giddily in love: yêu đến mức choáng váng, mất lý trí.
    • They were giddily in love, ignoring all the problems around them. (Họ yêu nhau đến choáng váng, phớt lờ mọi vấn đề xung quanh.)
giddily
He spun around giddily after winning the game.