gidgee

gidgee

A gidgee tree stands alone in the dry outback.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây keo Úc (Acacia cambagei): "gidgee" một loại cây keo thấp, mọc thành bụiÚc, nổi tiếng với hoa mùi hôi cực kỳ khó chịu. Loại cây này thường xuất hiệncác vùng khô hạn.

dụ sử dụng
  • (Mùi của hoa cây gidgee có thể rất nồng nặcvùng hẻo lánh.)
  • (Nông dân thường tránh những khu vực cây gidgee mọc mùi khó chịu của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gidgee country": vùng đất nhiều cây gidgee mọc.
    • Traveling through gidgee country requires a strong sense of smell. (Đi qua vùng đất nhiều cây gidgee đòi hỏi một khứu giác mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gidgee wood: gỗ của cây gidgee, thường được dùng làm củi cháy rất tốt.
    • Gidgee wood is prized for its high heat output. (Gỗ cây gidgee được ưa chuộng khả năng tỏa nhiệt cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Stinking wattle: tên gọi khác của cây gidgee, nhấn mạnh vào mùi hôi của .
  • Dead finish: một tên gọi khác, phản ánh tính chất cây mọc dày đặc khó vượt qua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To smell like gidgee: mùi hôi thối, khó chịu.
    • After the hike, his clothes smelled like gidgee. (Sau chuyến đi bộ, quần áo của anh ấy mùi như cây gidgee.)
Thành ngữ liên quan
  • As tough as gidgee: cứng cáp, bền bỉ như gỗ cây gidgee.
    • That old farmer is as tough as gidgee. (Người nông dân già ấy cứng cáp như gỗ cây gidgee.)