gift tax

gift tax

A family attorney explains the gift tax to a couple during a consultation.

Định nghĩa

Danh từ: - Thuế quà tặng: "gift tax" một loại thuế đánh vào việc chuyển nhượng tài sản dưới hình thức quà tặng trong suốt thời gian sống của người tặng. Thuế này thường được áp dụng khi giá trị của món quà vượt quá một mức miễn thuế nhất định do pháp luật quy định.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ áp dụng thuế quà tặng đối với các khoản chuyển nhượng tài sản lớn để ngăn chặn trốn thuế.)
  • (Bạn có thể cần phải khai báo thuế quà tặng nếu bạn tặng hơn 15.000 đô la cho một người trong một năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gift tax exemption": mức miễn thuế quà tặng, tức là số tiền hoặc giá trị tài sản người tặng có thể tặng không phải đóng thuế.

    • The annual gift tax exemption allows you to give up to $16,000 per recipient without paying tax. (Mức miễn thuế quà tặng hàng năm cho phép bạn tặng tới 16.000 đô la cho mỗi người nhận không phải đóng thuế.)
  • "Gift tax return": tờ khai thuế quà tặng, một biểu mẫu cần nộp cho cơ quan thuế khi giá trị quà tặng vượt quá mức miễn thuế.

    • He had to file a gift tax return after giving his son a house worth $500,000. (Anh ấy phải nộp tờ khai thuế quà tặng sau khi tặng con trai một căn nhà trị giá 500.000 đô la.)
Biến thể từ gần giống
  • Gift tax rate (n): thuế suất thuế quà tặng, tỷ lệ phần trăm áp dụng lên giá trị quà tặng chịu thuế.

    • The gift tax rate can be as high as 40% for very large gifts. (Thuế suất thuế quà tặng có thể lên tới 40% đối với những món quà rất lớn.)
  • Gift tax threshold (n): ngưỡng chịu thuế quà tặng, mức giá trị tối thiểu quà tặng bắt đầu bị đánh thuế.

    • Exceeding the gift tax threshold requires you to pay tax on the excess amount. (Vượt quá ngưỡng chịu thuế quà tặng yêu cầu bạn phải đóng thuế trên số tiền vượt quá.)
Từ đồng nghĩa
  • Donation tax: thuế đánh vào các khoản tặng cho, thường dùng trong bối cảnh từ thiện.

    • Donation tax is similar to gift tax but applies to charitable contributions. (Thuế tặng cho tương tự như thuế quà tặng nhưng áp dụng cho các khoản đóng góp từ thiện.)
  • Transfer tax: thuế chuyển nhượng, bao gồm cả thuế quà tặng thuế thừa kế.

    • Gift tax is a type of transfer tax that applies during the giver's lifetime. (Thuế quà tặng một loại thuế chuyển nhượng áp dụng trong suốt thời gian sống của người tặng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "gift tax", nhưng có thể tham khảo cụm từ phổ biến trong lĩnh vực thuế:
    • "Tax-free gift": quà tặng miễn thuế, tức là quà tặng không phải chịu thuế quà tặng.
      • Birthday presents are usually considered tax-free gifts under the annual exemption. (Quà sinh nhật thường được coi quà tặng miễn thuế theo mức miễn trừ hàng năm.)