gift wrap

gift wrap

She carefully chose a roll of gift wrap for the birthday present.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy gói quà: "gift wrap" chỉ loại giấy gói trang trí, thường hoa văn đẹp mắt, được thiết kế đặc biệt để gói quà tặng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need to buy some gift wrap for the birthday presents. (Tôi cần mua một ít giấy gói quà cho các món quà sinh nhật.)
    • The store offers a variety of gift wrap patterns, from floral to geometric. (Cửa hàng cung cấp nhiều loại giấy gói quà với hoa văn khác nhau, từ hoa đến hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gift wrap" như một danh từ ghép: có thể được dùng để chỉ toàn bộ quy trình hoặc dịch vụ gói quà.

    • The gift wrap service is free for purchases over $50. (Dịch vụ gói quà miễn phí cho các giao dịch trên 50 đô la.)
  • "Gift-wrapped" (tính từ): đã được gói quà.

    • She received a gift-wrapped box with a red ribbon. ( ấy nhận được một hộp đã được gói quà với một dải ruy băng đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gift-wrapping (danh từ): hành động hoặc quá trình gói quà.

    • She is very good at gift-wrapping, always making the presents look elegant. ( ấy rất giỏi gói quà, luôn làm cho các món quà trông thật thanh lịch.)
  • Wrapping paper (danh từ): giấy gói nói chung (không nhất thiết giấy gói quà).

    • We need more wrapping paper for the holiday gifts. (Chúng ta cần thêm giấy gói cho các món quà ngày lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Gift paper: giấy gói quà (một cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Present wrap: giấy gói quà (cách diễn đạt thông tục).
Các cụm từ liên quan
  • To gift wrap (động từ): gói quà.

    • Can you gift wrap this item for me? (Bạn có thể gói quà món đồ này cho tôi được không?)
  • Gift wrap station: khu vực gói quà trong cửa hàng.

    • The gift wrap station is located near the checkout counter. (Khu vực gói quà nằm gần quầy thanh toán.)
Thành ngữ liên quan
  • All wrapped up: hoàn tất việc gói quà (nghĩa bóng: hoàn thành xong việc đó).
    • The presents are all wrapped up and ready for the party. (Các món quà đã được gói xong sẵn sàng cho bữa tiệc.)