gift wrapping
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gói quà, giấy gói quà: "gift wrapping" chỉ hành động hoặc quy trình gói một món quà, hoặc chính lớp giấy, vật liệu trang trí dùng để bọc món quà đó.
- Sự trang trí quà tặng: "gift wrapping" cũng có thể nói đến việc làm đẹp món quà bằng cách sử dụng giấy, nơ, ruy băng, và các phụ kiện khác.
Ví dụ sử dụng
- (Cửa hàng cung cấp dịch vụ gói quà miễn phí cho tất cả các giao dịch mua trong mùa lễ.)
- (Cô ấy đã dành một giờ để gói quà, sử dụng giấy bóng và một chiếc nơ đỏ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do gift wrapping": thực hiện việc gói quà.
- I need to do gift wrapping for my sister's birthday present. (Tôi cần gói quà cho món quà sinh nhật của em gái tôi.)
"gift wrapping station": khu vực hoặc bàn dành riêng cho việc gói quà.
- The mall set up a gift wrapping station near the entrance. (Trung tâm thương mại đã thiết lập một khu vực gói quà gần lối vào.)
Biến thể và từ gần giống
Gift wrapper (n): người gói quà chuyên nghiệp.
- She works as a gift wrapper at a department store. (Cô ấy làm việc như một người gói quà tại một cửa hàng bách hóa.)
Gift wrap (n): giấy gói quà (viết tắt của gift wrapping paper).
- I bought some colorful gift wrap for the presents. (Tôi đã mua một ít giấy gói quà nhiều màu sắc cho các món quà.)
Từ đồng nghĩa
- Present wrapping: gói quà (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
- Wrap: gói (dạng rút gọn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wrap up: gói lại, hoàn tất việc gói.
- Can you help me wrap up these gifts before the party? (Bạn có thể giúp tôi gói những món quà này trước bữa tiệc không?)
Thành ngữ liên quan
- To be wrapped in gift wrapping: được gói cẩn thận, trang trọng.
- The surprise was hidden in a box wrapped in beautiful gift wrapping. (Món quà bất ngờ được giấu trong một hộp được gói bằng giấy gói quà đẹp mắt.)