gift-wrap

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gói quà một cách hấp dẫn: "gift-wrap" chỉ hành động gói một món quà bằng giấy, , ruy băng hoặc các vật liệu trang trí khác để làm cho trông đẹp mắt trang trọng hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She asked the store to gift-wrap the necklace for her mother's birthday. ( ấy yêu cầu cửa hàng gói quà chiếc vòng cổ cho sinh nhật của mẹ ấy.)
    • I spent an hour gift-wrapping the presents for the party. (Tôi đã dành một giờ để gói quà các món quà cho bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to gift-wrap something": dùng để nhấn mạnh hành động gói quà một cách cẩn thận tính thẩm mỹ.

    • He always gift-wraps his gifts with colorful paper and ribbons. (Anh ấy luôn gói quà bằng giấy màu sắc ruy băng.)
  • "gift-wrapped": dạng quá khứ phân từ, có thể dùng như tính từ để mô tả món quà đã được gói.

    • The gift-wrapped box looked beautiful under the Christmas tree. (Hộp quà đã được gói trông thật đẹp dưới cây thông Giáng sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Gift-wrapping (danh từ): hành động hoặc quá trình gói quà.

    • The gift-wrapping service is available for an extra fee. (Dịch vụ gói quà sẵn với một khoản phí bổ sung.)
  • Gift wrapper (danh từ): người hoặc máy gói quà.

    • She works as a gift wrapper in the department store. ( ấy làm việc như một người gói quà trong cửa hàng bách hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Wrap: gói (nói chung, không nhất thiết phải đẹp mắt).

    • I need to wrap this book for my friend. (Tôi cần gói cuốn sách này cho bạn tôi.)
  • Package: đóng gói (thường dùng cho hàng hóa).

    • The store packaged the item securely. (Cửa hàng đã đóng gói món hàng một cách an toàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "gift-wrap" động từ ghép, không phrasal verbs trực tiếp liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "gift-wrap" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.
gift-wrap
She carefully gift-wraps the birthday present with shiny red paper.