gig-lamps

/'giglæmps/
Học thuật
Thân thiện
gig-lamps

A young woman adjusts her gig-lamps to read a book.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Mục kỉnh, kính đeo mắt: Một từ lóng (tiếng lóng) , ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, để chỉ cặp kính đeo mắt, đặc biệt loại kính dày hoặc gọng lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He adjusted his gig-lamps before reading the fine print. (Anh ấy chỉnh lại mục kỉnh trước khi đọc chữ in nhỏ.)
    • In the old photograph, the professor was wearing a pair of thick gig-lamps. (Trong bức ảnh , vị giáo sư đang đeo một cặp mục kỉnh dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pair of gig-lamps": Một cặp kính đeo mắt. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hài hước hoặc không trang trọng.
    • He peered at me over the top of his gig-lamps. (Ông ấy nhìn tôi qua phía trên cặp mục kỉnh của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Spectacles (n): Kính đeo mắt (từ trang trọng/hơi hơn "glasses").
  • Eyeglasses (n): Kính đeo mắt (từ thông dụng, đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ).
  • Specs (n): Kính đeo mắt (từ lóng thông dụng, viết tắt của "spectacles").
Từ đồng nghĩa
  • Glasses: Kính đeo mắt (từ thông dụng nhất hiện nay).
  • Spectacles: Kính đeo mắt.
Lưu ý
  • "Gig-lamps" một từ lóng cổ, xuất phát từ việc so sánh tròng kính với đèn (lamps) của xe ngựa (gig). Ngày nay, từ này rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp thông thường mang sắc thái hài hước hoặc lỗi thời.
gig-lamps

A young woman adjusts her gig-lamps to read a book.

danh từ số nhiều
  1. (từ lóng) mục kỉnh