gigahertz
Định nghĩa
Danh từ:
- Gigahertz (số nhiều: gigahertz hoặc gigahertzes) là một đơn vị đo tần số, tương đương với một tỷ (1.000.000.000) chu kỳ mỗi giây. Đơn vị này thường được dùng để đo tốc độ xung nhịp của bộ vi xử lý (CPU) trong máy tính, tần số sóng vô tuyến, hoặc các thiết bị điện tử khác.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ vi xử lý mới chạy ở tốc độ 3,5 gigahertz.)
- (Sóng vô tuyến trong băng tần 5 gigahertz được dùng cho Wi-Fi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Gigahertz thường được viết tắt là GHz trong các tài liệu kỹ thuật hoặc quảng cáo sản phẩm.
- The laptop has a clock speed of 2.8 GHz. (Máy tính xách tay có tốc độ xung nhịp 2,8 GHz.)
- Trong ngữ cảnh khoa học, gigahertz có thể dùng để mô tả tần số của sóng điện từ hoặc dao động.
- The radar system operates at 10 gigahertz. (Hệ thống radar hoạt động ở tần số 10 gigahertz.)
Biến thể và từ gần giống
- Gigahertz (viết tắt: GHz): không có biến thể chính thức, nhưng thường được sử dụng trong các cụm từ như "gigahertz processor" (bộ xử lý gigahertz).
- Hertz (Hz): đơn vị cơ bản, 1 gigahertz = 1.000.000.000 hertz.
- Megahertz (MHz): 1 gigahertz = 1.000 megahertz.
Từ đồng nghĩa
- Billion cycles per second: tỷ chu kỳ mỗi giây (mô tả tương đương về mặt khái niệm).
- Gigacycle per second: thuật ngữ cũ, ít dùng, đồng nghĩa với gigahertz.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "gigahertz", vì đây là danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "gigahertz". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật và khoa học.