gij

/'dʤi:'ai'dʤei/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ):
    • Lính nữ: Từ viết tắt của "government issue Jane", một thuật ngữ lóng trong quân đội Mỹ để chỉ một nữ quân nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • During World War II, many gij served as nurses and radio operators. (Trong Thế chiến thứ hai, nhiều lính nữ đã phục vụ với vai trò y tá nhân viêntuyến.)
    • The term gij is less common in the modern military. (Thuật ngữ lính nữ ít phổ biến hơn trong quân đội hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ lóng lịch sử: Từ gij chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt thời kỳ Thế chiến thứ hai, được coi một thuật ngữ lóng , không còn thông dụng trong ngôn ngữ quân sự đương đại.
Biến thể từ gần giống
  • GI Jane: Cụm từ đầy đủ hơn, cũng một cách gọi lóng cho nữ quân nhân Mỹ.
  • WAC (Women's Army Corps): Tên chính thức của Quân đoàn Phụ nữ Lục quân Hoa Kỳ trong lịch sử, một đơn vị quân sự dành cho phụ nữ.
  • Servicewoman: Từ tiêu chuẩn, trang trọng hơn để chỉ nữ quân nhân.
Từ đồng nghĩa
  • Female soldier: Lính nữ.
  • Servicewoman: Nữ quân nhân.
Lưu ý
  • Từ viết tắt: Gij từ viết tắt của "government issue Jane". "Government issue" (hàng phát của chính phủ) một cụm từ quen thuộc để chỉ trang bị tiêu chuẩn bản thân người lính. "Jane" được dùng như một tên chung cho phụ nữ, tương tự như "Joe" cho nam giới (như trong "GI Joe").
  • Tính lịch sử: Người học nên biết rằng đây một từ lóng từ lịch sử, không phải thuật ngữ chính thức hay thông dụng hiện nay.
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (viết tắt) của government issue Jane, lính đàn bà