gila monster

gila monster

A gila monster slowly crawls across the desert sand.

Định nghĩa

Danh từ: Thằn lằn Gila (tên khoa học: Heloderma suspectum) một loài thằn lằn lớn, màu cam đen, sốngvùng tây nam Hoa Kỳ. Loài này không nguy hiểm trừ khi bị quấy rầy. Đây một trong số ít loài thằn lằn nọc độc trên thế giới.

dụ sử dụng
  • (Thằn lằn Gila một loài thằn lằn nọc độc được tìm thấycác sa mạc vùng tây nam Hoa Kỳ.)
  • (Mặc dù thằn lằn Gila trông nguy hiểm, nhưng không hung dữ trừ khi bị khiêu khích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as slow as a gila monster": thành ngữ so sánh, chỉ sự chậm chạp ( thằn lằn Gila di chuyển rất chậm).
    • He moves as slow as a gila monster in the afternoon heat. (Anh ta di chuyển chậm như thằn lằn Gila trong cái nóng buổi chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Gila (danh từ riêng): tên gọi một con sông một vùngtây nam Hoa Kỳ, nơi loài thằn lằn này được đặt tên theo.
  • Monster (danh từ): quái vật, nhưng trong tên gọi "gila monster" không mang nghĩa quái dị chỉ một phần của tên loài.
Từ đồng nghĩa
  • Heloderma suspectum: tên khoa học của thằn lằn Gila.
  • Venomous lizard: thằn lằn nọc độc (mô tả chung cho các loài thằn lằn độc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "gila monster".

Thành ngữ liên quan
  • Slow as a gila monster: rất chậm chạp.
    • The old car is as slow as a gila monster. (Chiếc xe chậm như thằn lằn Gila.)