gilbert keith chesterton
Định nghĩa
Gilbert Keith Chesterton là một danh từ riêng, chỉ một nhà văn người Anh theo khuynh hướng bảo thủ và theo đạo Công giáo La Mã. Ông nổi tiếng với nhiều tác phẩm phê bình, luận chiến, và đặc biệt là các tiểu thuyết trinh thám về nhân vật Cha Brown (1874-1936).
Ví dụ sử dụng
- (Gilbert Keith Chesterton was one of the most influential writers of the early 20th century.)
- (The most famous work of Gilbert Keith Chesterton is the series of stories about Father Brown.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Chestertonian paradox": nghịch lý kiểu Chesterton, chỉ phong cách lập luận đầy mâu thuẫn nhưng sâu sắc của ông.
- Bài viết của ông ấy chứa đầy những nghịch lý kiểu Chestertonian. (His article is full of Chestertonian paradoxes.)
"the distributism of Chesterton": chủ nghĩa phân phối của Chesterton, một lý thuyết kinh tế xã hội do ông đề xướng.
- Nhiều người theo chủ nghĩa phân phối của Chesterton. (Many people follow the distributism of Chesterton.)
Biến thể và từ gần giống
- Chestertonian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Gilbert Keith Chesterton.
- Phong cách viết Chestertonian rất đặc trưng với sự hài hước và nghịch lý. (The Chestertonian writing style is very distinctive with humor and paradox.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà văn bảo thủ: một tác giả có quan điểm chính trị và xã hội bảo thủ.
- Tác giả trinh thám: người viết tiểu thuyết trinh thám.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan vì đây là tên riêng.
Thành ngữ liên quan
- "Chesterton's fence": hàng rào của Chesterton, một nguyên tắc triết học cho rằng không nên phá bỏ một thứ gì đó nếu chưa hiểu rõ lý do tại sao nó được tạo ra.
- Trước khi thay đổi luật, hãy nhớ đến nguyên tắc "Chesterton's fence". (Before changing the law, remember the principle of "Chesterton's fence".)