gild the lily
Định nghĩa
- Thành ngữ (Cụm động từ):
- Tô vẽ thêm cho cái vốn đã hoàn hảo: "gild the lily" chỉ hành động thêm thắt, trang trí không cần thiết vào một thứ gì đó vốn đã đẹp hoặc đã hoàn chỉnh. Hành động này thường bị coi là thừa thãi, làm hỏng vẻ đẹp tự nhiên hoặc sự hoàn hảo ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Thêm nhiều đồ trang trí vào chiếc váy thanh lịch đó chẳng khác nào tô vẽ thêm cho cái vốn đã hoàn hảo.)
- (Bức tranh đã là một kiệt tác; bất kỳ nét cọ nào thêm vào chỉ làm hỏng vẻ đẹp vốn có.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to gild the lily" thường được dùng trong ngữ cảnh phê phán sự thái quá hoặc không cần thiết trong nghệ thuật, thiết kế, trang trí, hoặc thậm chí trong hành động khen ngợi.
- His speech was full of flattery and compliments; it was clearly an attempt to gild the lily. (Bài phát biểu của anh ta đầy lời xu nịnh và khen ngợi; rõ ràng đó là một nỗ lực tô vẽ thêm cho cái vốn đã hoàn hảo.)
- Cụm từ này cũng có thể được dùng để chỉ việc thêm thắt thông tin không cần thiết vào một câu chuyện hoặc lời giải thích vốn đã rõ ràng.
- The teacher explained the concept perfectly, but then he added more details that only gilded the lily. (Giáo viên giải thích khái niệm một cách hoàn hảo, nhưng sau đó ông ấy thêm vào những chi tiết thừa thãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Gilt (tính từ): mạ vàng, nhưng không phải là biến thể trực tiếp của thành ngữ này.
- Lily (danh từ): hoa loa kèn, tượng trưng cho sự tinh khiết và hoàn hảo.
- Gild (động từ): mạ vàng, trang trí bằng vàng.
Từ đồng nghĩa
- Over-embellish: trang trí quá mức cần thiết.
- Overdo: làm quá đà, thái quá.
- Paint the lily: một biến thể hiếm gặp của "gild the lily", mang nghĩa tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gild over: mạ vàng lên bề mặt (thường dùng trong nghĩa đen).
- They gilded over the old frame to make it look new. (Họ mạ vàng lên khung cũ để làm nó trông mới.)
- Gild with: thêm vàng hoặc thứ gì đó quý giá vào.
- She gilded the picture with gold leaf. (Cô ấy mạ vàng lên bức tranh bằng lá vàng.)
Thành ngữ liên quan
- To add insult to injury: thêm thắt vào điều đã tồi tệ, làm tình hình tệ hơn (trái ngược với "gild the lily" vì "gild the lily" thêm vào điều đã tốt).
- He was late, and then to add insult to injury, he forgot the documents. (Anh ta đến muộn, và còn tệ hơn, anh ta quên tài liệu.)
- To put the icing on the cake: thêm phần hoàn hảo vào một thứ đã tốt (mang nghĩa tích cực, trái ngược với "gild the lily").
- Winning the championship was great, but the party afterwards was the icing on the cake. (Giành chức vô địch thật tuyệt, nhưng bữa tiệc sau đó mới là phần thêm vào hoàn hảo.)