gilgamesh

gilgamesh

Gilgamesh stands before the walls of his great city.

Định nghĩa

Gilgamesh (Danh từ riêng): - Một vị vua huyền thoại của người Sumer, được biết đến như là nhân vật chính trong một bộ sưu tập các câu chuyện thần thoại sử thi. - Nhân vật trung tâm của Sử thi Gilgamesh, một trong những tác phẩm văn học lâu đời nhất thế giới, kể về hành trình tìm kiếm sự bất tử ý nghĩa cuộc sống.

dụ sử dụng
  • (Gilgamesh một vị vua huyền thoại của thành Uruk.)
  • (Sử thi Gilgamesh được coi tác phẩm văn học cổ nhất còn tồn tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Gilgamesh complex": (thuật ngữ tâm lý học) một khái niệm hiếm gặp, chỉ sự khao khát quyền lực sự bất tử, dựa trên nhân vật Gilgamesh.

    • Psychologists sometimes refer to the Gilgamesh complex when discussing the human fear of death. (Các nhà tâm lý học đôi khi nhắc đến phức hợp Gilgamesh khi thảo luận về nỗi sợ cái chết của con người.)
  • "Gilgamesh motif": (trong văn học nghệ thuật) một chủ đề hoặc hình tượng lặp lại liên quan đến hành trình của người anh hùng, tình bạn, sự đối mặt với cái chết.

    • Many modern stories contain a Gilgamesh motif, where the hero loses a close friend and seeks immortality. (Nhiều câu chuyện hiện đại chứa đựng -típ Gilgamesh, nơi người anh hùng mất đi một người bạn thân tìm kiếm sự bất tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Sử thi Gilgamesh (cụm danh từ): tác phẩm văn học chứa đựng câu chuyện về Gilgamesh.

    • The Epic of Gilgamesh was written on clay tablets in cuneiform script. (Sử thi Gilgamesh được viết trên các phiến đất sét bằng chữ hình nêm.)
  • Gilgamesh-like (tính từ): giống như Gilgamesh, thường dùng để miêu tả một người sức mạnh phi thường hoặc khao khát bất tử.

    • His Gilgamesh-like ambition drove him to conquer many lands. (Tham vọng giống như Gilgamesh của ông đã thúc đẩy ông chinh phục nhiều vùng đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Người anh hùng huyền thoại: chỉ một nhân vật nổi tiếng trong thần thoại hoặc sử thi.
  • Vua Sumer: chỉ vị trí nguồn gốc lịch sử của Gilgamesh trong nền văn minh Lưỡng cổ đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Gilgamesh" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "The quest of Gilgamesh": hành trình tìm kiếm điều đó vĩ đại hoặc bất tử, thường được dùng như một phép ẩn dụ trong văn học.
    • His research on immortality is like the quest of Gilgamesh. (Nghiên cứu của ông về sự bất tử giống như cuộc hành trình của Gilgamesh.)