gill arch

gill arch

A fish uses its gill arches to filter oxygen from the water.

Định nghĩa

Danh từ: Cung mang (gill arch) một trong các vòm xương hoặc sụn nằmhai bên của hầu (pharynx), chức năng nâng đỡ các mang (gills) của động vật lưỡng cư sống dưới nước.

dụ sử dụng
  • (Cung mang cấu trúc quan trọng cho quá trình hô hấp.)
  • (Mỗi cung mang nâng đỡ một hàng sợi mang giúp chiết xuất oxy từ nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gill arch development": sự phát triển của cung mang, thường được nghiên cứu trong phôi thai học.

    • The gill arch development in aquatic amphibians follows a similar pattern to that of fish. (Sự phát triển cung mangđộng vật lưỡng cư dưới nước tuân theo mô hình tương tự như.)
  • "Gill arch derivatives": các cấu trúc phát sinh từ cung mang, như xương hàm hoặc xương móng trong quá trình tiến hóa.

    • In tetrapods, the first gill arch evolved into the jaw apparatus. (Ở động vật bốn chân, cung mang đầu tiên đã tiến hóa thành bộ hàm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gill rakers (n): lược mang, các cấu trúc nhỏ trên cung mang giúp lọc thức ăn.

    • The gill rakers are attached to the gill arch to prevent food particles from escaping. (Lược mang gắn vào cung mang để ngăn các hạt thức ăn thoát ra ngoài.)
  • Gill slit (n): khe mang, khoảng hở giữa các cung mang.

    • Water flows through the gill slits to reach the gills. (Nước chảy qua các khe mang để đến mang.)
Từ đồng nghĩa
  • Pharyngeal arch (n): vòm hầu, thuật ngữ đồng nghĩa trong giải phẫu phôi thai.
    • The pharyngeal arch is an early developmental stage of the gill arch. (Vòm hầu giai đoạn phát triển sớm của cung mang.)
Các cụm từ liên quan
  • Gill arch support: sự nâng đỡ của cung mang.
    • The gill arch support is essential for maintaining the structure of the gill filaments. (Sự nâng đỡ của cung mang rất cần thiết để duy trì cấu trúc của các sợi mang.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "gill arch" đây thuật ngữ chuyên ngành.