gill fungus

gill fungus

A mushroom hunter carefully examines the gill fungus growing on a fallen log.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nấm mang: "gill fungus" một loại nấm thuộc nhóm nấm đảm (basidiomycete) đặc điểm cấu trúc sinh sản dạng mang (gills) nằm dưới nấm. Các mang này chứa bào tử giúp nấm phát tán bào tử để sinh sản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gill fungus is commonly found in forests during the rainy season. (Nấm mang thường được tìm thấy trong rừng vào mùa mưa.)
    • Many edible mushrooms are types of gill fungus. (Nhiều loại nấm ăn được các loại nấm mang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to identify a gill fungus": xác định một loại nấm mang.

    • Mycologists use the color and shape of the gills to identify a gill fungus. (Các nhà nấm học sử dụng màu sắc hình dạng của mang để xác định một loại nấm mang.)
  • "gill fungus species": các loài nấm mang.

    • There are thousands of gill fungus species worldwide. ( hàng nghìn loài nấm mang trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Gill (danh từ): mang (cấu trúc của nấm hoặc cơ quan hô hấp của ).

    • The gills of this mushroom are white and closely spaced. (Các mang của cây nấm này màu trắng xếp sít nhau.)
  • Fungus (danh từ): nấm (sinh vật thuộc giới nấm).

    • A fungus can be harmful or beneficial to plants. (Một loại nấm có thể hại hoặc lợi cho cây trồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Agaric: nấm tán (một nhóm nấm có mang, thường dùng để chỉ nấm mang nói chung).

    • Agarics are the most common type of gill fungus. (Nấm tán loại nấm mang phổ biến nhất.)
  • Mushroom with gills: nấm có mang (mô tả chung).

    • Not all mushrooms with gills are edible. (Không phải tất cả nấm có mang đều ăn được.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "gill fungus" đây thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "gill fungus".