gill net

gill net

A fisherman checks his gill net in the early morning river.

Định nghĩa

Danh từ: - Lưới mang : "gill net" một loại lưới đánh cá phẳng, được thả thẳng đứng trong nước để bắt bằng cách làm vướng mang của chúng vào mắt lưới.

dụ sử dụng
  • (Ngư dân giăng một lưới mang trên sông để bắt hồi.)
  • (Lưới mang thường được dùng trong đánh bắt thương mại, nhưng chúng cũng có thể bẫy các loài không mong muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set a gill net": giăng lưới mang .

    • They set a gill net before dawn. (Họ giăng lưới mang trước bình minh.)
  • "gill net fishery": nghề đánh bắt bằng lưới mang .

    • The gill net fishery is regulated to prevent overfishing. (Nghề đánh bắt bằng lưới mang được quy định để ngăn chặn đánh bắt quá mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Gill-netter (danh từ): người đánh cá bằng lưới mang .

    • A gill-netter must check the net regularly. (Người đánh cá bằng lưới mang phải kiểm tra lưới thường xuyên.)
  • Gill-netting (danh từ): hoạt động đánh bắt bằng lưới mang .

    • Gill-netting is a common method in coastal waters. (Đánh bắt bằng lưới mang một phương pháp phổ biếnvùng nước ven biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Entangling net: lưới vướng, lưới rối.
  • Tangle net: lưới rối (thường dùng không chính xác, nhưng có thể thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set out a gill net: thả lưới mang xuống nước.

    • The crew set out a gill net at dusk. (Đội thuyền thả lưới mang xuống nước lúc hoàng hôn.)
  • Haul in a gill net: kéo lưới mang lên.

    • They hauled in the gill net after three hours. (Họ kéo lưới mang lên sau ba giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Caught in a gill net: bị mắc kẹt trong lưới mang (có thể dùng ẩn dụ để chỉ tình huống khó thoát).
    • The company was caught in a gill net of regulations. (Công ty bị mắc kẹt trong mạng lưới quy định.)