gilles de la tourette syndrome

gilles de la tourette syndrome

A student with Gilles de la Tourette syndrome sits calmly at a desk in a classroom.

Định nghĩa

Gilles de la Tourette syndrome (danh từ riêng, không đếm được) một rối loạn thần kinh, đặc trưng bởi các cơn co giật (tics) không tự chủ, bao gồm nháy mắt, nhăn mặt, cử động vai hoặc đầu, phát ra âm thanh như lẩm bẩm, hắng giọng, hoặc la hét. Một số trường hợp có thể bao gồm chứng nói bậy (coprolalia) - việc thốt ra những từ ngữ thô tục hoặc xã hội không chấp nhận.

dụ sử dụng
  • (Hội chứng Gilles de la Tourette thường bắt đầu từ thời thơ ấu có thể ảnh hưởng đến các tương tác xã hội.)
  • (Những người mắc hội chứng Gilles de la Tourette có thể trải qua cả co giật vận động co giật âm thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with Gilles de la Tourette syndrome": được chẩn đoán mắc hội chứng này.
    • He was diagnosed with Gilles de la Tourette syndrome at the age of seven. (Anh ấy được chẩn đoán mắc hội chứng Gilles de la Tourette lúc bảy tuổi.)
  • "symptoms of Gilles de la Tourette syndrome": các triệu chứng của hội chứng.
    • The symptoms of Gilles de la Tourette syndrome can vary from mild to severe. (Các triệu chứng của hội chứng Gilles de la Tourette có thể thay đổi từ nhẹ đến nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tourette syndrome (danh từ): tên gọi ngắn gọn, thông dụng hơn của hội chứng này.
    • Tourette syndrome is a neurological condition. (Hội chứng Tourette một tình trạng thần kinh.)
  • Coprolalia (danh từ): một triệu chứng cụ thể, thường gặp trong hội chứng, việc nói bậy không kiểm soát.
    • Not everyone with Tourette syndrome has coprolalia. (Không phải ai mắc hội chứng Tourette cũng chứng nói bậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Tic disorder: rối loạn co giật (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm nhiều loại tics, nhưng hội chứng Gilles de la Tourette một dạng cụ thể).
  • Neurodevelopmental disorder: rối loạn phát triển thần kinh (thuật ngữ chung cho các tình trạng liên quan đến hệ thần kinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho thuật ngữ y khoa này. Tuy nhiên, có thể dùng: - "to manage Tourette syndrome": quản lý hội chứng Tourette. - Therapy helps patients manage Tourette syndrome effectively. (Liệu pháp giúp bệnh nhân quản lý hội chứng Tourette hiệu quả.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến hội chứng này.