gimbaled

gimbaled

The ship's compass is gimbaled to stay level during rough seas.

Định nghĩa

Tính từ: Được gắn trên các vòng đệm (gimbal) giữ được sự ổn định hoặc cân bằng ngay cả khi đế bị nghiêng.

dụ sử dụng
  • (La bàn được gắn trên vòng đệm để đảm bảo luôn chỉ về hướng bắc.)
  • (Giá đỡ máy ảnh được gắn trên vòng đệm, vậy cảnh quay vẫn mượt mà ngay cả trên địa hình gồ ghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gimbaled system": Hệ thống được gắn trên vòng đệm, thường dùng trong hàng hải, hàng không, hoặc thiết bị quay phim để duy trì độ ổn định.

    • The gimbaled system on the ship keeps the instruments level during storms. (Hệ thống gắn trên vòng đệm trên tàu giữ cho các thiết bị cân bằng trong suốt cơn bão.)
  • "gimbaled mount": Giá đỡ vòng đệm, cho phép vật thể xoay tự do giữ nguyên hướng.

    • The telescope uses a gimbaled mount for precise tracking of stars. (Kính thiên văn sử dụng giá đỡ vòng đệm để theo dõi chính xác các ngôi sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Gimbal (danh từ): Vòng đệmmột thiết bị khí cho phép một vật thể xoay quanh một hoặc nhiều trục.

    • The gimbal allows the gyroscope to maintain its orientation. (Vòng đệm cho phép con quay hồi chuyển duy trì hướng của .)
  • Gimballed (tính từ, cách viết khác): Cùng nghĩa với "gimbaled".

    • The gimballed platform ensures stability. (Bệ gắn vòng đệm đảm bảo sự ổn định.)
Từ đồng nghĩa
  • Stabilized (được ổn định hóa): Nhưng không nhất thiết phải dùng vòng đệm.
    • The stabilized camera reduces shake. (Máy ảnh được ổn định hóa giảm rung.)
  • Self-leveling (tự cân bằng): Chỉ khả năng tự điều chỉnh để giữ thăng bằng.
    • The self-leveling tripod is easy to use. (Chân máy tự cân bằng rất dễ sử dụng.)
Các cụm từ liên quan
  • "to be gimbaled": Được gắn trên vòng đệm.
    • The engine is gimbaled to allow directional thrust. (Động cơ được gắn trên vòng đệm để cho phép đẩy theo hướng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gimbaled". Từ này chủ yếu mang tính kỹ thuật ít xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.