gimcrackery

gimcrackery

A small shop window is filled with colorful gimcrackery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ trang trí rẻ tiền, vô giá trị: "gimcrackery" chỉ những món đồ trang trí hoặc vật dụng lặt vặt, tuy có vẻ ngoài bắt mắt nhưng thực chất chất lượng kém không giá trị thực sự. thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự hào nhoáng bề ngoài nhưng rỗng tuếch bên trong.
    • Đồ linh tinh, đồ tạp nham: Từ này cũng có thể chỉ chung các món đồ lặt vặt, không quan trọng, thường được mua mục đích trang trí hơn công năng.
dụ sử dụng
  • (Cửa hàng đầy những đồ trang trí rẻ tiềngiá trị, hỏng trong vòng một tuần.)
  • ( ấy sưu tầm đủ loại đồ linh tinh từ chợ trời, nhưng chẳng món nào giá trị nghệ thuật thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pile of gimcrackery": Một đống đồ tạp nham, vô dụng.
    • After the garage sale, all that remained was a pile of gimcrackery nobody wanted. (Sau buổi bán đồ , thứ còn lại chỉ một đống đồ tạp nham chẳng ai muốn.)
  • "Gimcrackery of modern consumerism": Sự hào nhoáng rỗng tuếch của chủ nghĩa tiêu dùng hiện đại.
    • The gimcrackery of modern consumerism tempts people to buy things they don't need. (Sự hào nhoáng rỗng tuếch của chủ nghĩa tiêu dùng hiện đại cám dỗ người ta mua những thứ họ không cần.)
Biến thể từ gần giống
  • Gimcrack (adj): rẻ tiền, vô giá trị (dùng để miêu tả đồ vật).
    • He bought a gimcrack watch that stopped working after two days. (Anh ấy mua một chiếc đồng hồ rẻ tiền, ngừng hoạt động sau hai ngày.)
  • Gimcrack (n): đồ rẻ tiền, đồgiá trị (dạng rút gọn của "gimcrackery").
    • The shelf was decorated with gimcracks from the dollar store. (Kệ được trang trí bằng những đồ rẻ tiền từ cửa hàng đồng giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Trinket: đồ trang sức nhỏ, rẻ tiền.
  • Bauble: đồ trang trí hào nhoáng nhưnggiá trị.
  • Knick-knack: đồ lặt vặt, đồ trang trí nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "gimcrackery" danh từ, không thường đi kèm với cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • All that glitters is not gold: Vẻ ngoài hào nhoáng không phải lúc nào cũng giá trị thật (thành ngữ tương đồng với ý nghĩa của "gimcrackery").
    • The gimcrackery in the shop window may look pretty, but remember: all that glitters is not gold. (Những đồ trang trí rẻ tiền trong tủ kính cửa hàng trông có vẻ đẹp, nhưng hãy nhớ: vẻ ngoài hào nhoáng không phải lúc nào cũng giá trị thật.)