gimmickry

gimmickry

The advertisement relied on cheap gimmickry to attract attention.

Định nghĩa

Gimmickry danh từ không đếm được, chỉ việc sử dụng quá nhiều thủ thuật, mánh lới, hoặc chiêu trò (gimmicks) nhằm thu hút sự chú ý, thường một cách phô trương, thiếu chân thực hoặc mang tính tạm thời. Từ này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chiều sâu hoặc giá trị thực chất.

dụ sử dụng
  • (Bộ phim dựa vào hiệu ứng đặc biệt chiêu trò hơn một cốt truyện hay.)
  • (Chiến dịch tiếp thị của công ty bị chỉ trích những mánh lới rẻ tiền.)
  • (Bài phát biểu của anh ta đầy thủ thuật để giành tràng pháo tay, nhưng thiếu nội dung thực chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pure gimmickry": hoàn toàn chiêu trò, không giá trị thực.
    • The product's flashy design is pure gimmickry; it doesn't work any better. (Thiết kế hào nhoáng của sản phẩm hoàn toàn chiêu trò; không hoạt động tốt hơn chút nào.)
  • "Dismiss as gimmickry": coi thường, cho chỉ mánh khóe.
    • Critics dismissed the new feature as mere gimmickry. (Các nhà phê bình coi tính năng mới chỉ trò mánh lới.)
Biến thể từ gần giống
  • Gimmick (danh từ đếm được): một thủ thuật, mánh lới, hoặc chiêu trò cụ thể.
    • The free gift was just a gimmick to get people to buy the magazine. (Món quà miễn phí chỉ một chiêu trò để dụ người ta mua tạp chí.)
  • Gimmicky (tính từ): mang tính chất chiêu trò, phô trương.
    • I find the game's controls too gimmicky. (Tôi thấy các điều khiển của trò chơi quá chiêu trò.)
Từ đồng nghĩa
  • Mánh lới: thủ đoạn, mánh khóe (thường dùng trong kinh doanh, quảng cáo).
  • Trò bịp bợm: hành vi lừa gạt, không trung thực.
  • Chiêu trò: thủ thuật gây chú ý, thường mang tính tạm thời.
Thành ngữ liên quan
  • "Smoke and mirrors": thủ thuật đánh lạc hướng, che giấu sự thật.
    • The politician's promises were just smoke and mirrors, pure gimmickry. (Những lời hứa của chính trị gia chỉ trò đánh lạc hướng, hoàn toàn chiêu trò.)