gimpiness

gimpiness

A person with gimpiness walks with a cane on a paved path.

Định nghĩa

Danh từ: - Tình trạng khập khiễng, tật đi khập khiễng: "gimpiness" chỉ tình trạng khuyết tật về khả năng đi lại do chân hoặc bàn chân bị tàn tật, gây ra dáng đi không đều, lệch lạc.

dụ sử dụng
  • (Tình trạng khập khiễng của anh ấy rất dễ nhận thấy sau vụ tai nạn.)
  • (Bác sĩ chẩn đoán tình trạng khập khiễng của ấy do một tình trạng bẩm sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gimpiness" thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc mô tả về khuyết tật thể chất, mang tính trung lập nhưng có thể bị coi không nhạy cảm nếu dùng với người khuyết tật. Ngày nay, thuật ngữ này ít phổ biến thường được thay thế bằng các từ như "limping" (đi khập khiễng) hoặc "mobility impairment" (suy giảm khả năng vận động).

  • "to suffer from gimpiness": bị tình trạng khập khiễng.

    • Many elderly people suffer from gimpiness due to arthritis. (Nhiều người già bị tình trạng khập khiễng do viêm khớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Gimpy (tính từ): khập khiễng, tàn tậtchân.

    • The gimpy dog struggled to keep up with the pack. (Con chó khập khiễng gắng sức theo kịp đàn.)
  • Gimp (danh từ, ít dùng): người hoặc động vật bị khập khiễng; cũng có nghĩa dây trang trí trong may mặc (nghĩa khác).

Từ đồng nghĩa
  • Lameness: tình trạng què quặt, khập khiễng.
  • Limping: hành động đi khập khiễng.
  • Claudication: (y học) chứng đau cách hồi, thường gây khập khiễng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gimpiness". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Limp along: đi khập khiễng, tiến triển chậm chạp.
      • After the injury, he could only limp along. (Sau chấn thương, anh ấy chỉ có thể đi khập khiễng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "gimpiness".