gin and tonic
- Danh từ:
- Một loại đồ uống có cồn: "gin and tonic" là một loại cocktail đơn giản và phổ biến, được pha chế từ rượu gin (rượu mạnh chiết xuất từ quả bách xù) và nước tonic (nước giải khát có ga chứa quinine, thường có vị đắng nhẹ). Đây là một thức uống giải khát, thường được dùng trong các bữa tiệc hoặc khi thư giãn.
- Danh từ:
- I ordered a gin and tonic at the bar. (Tôi đã gọi một ly gin và tonic tại quán bar.)
- She prefers a gin and tonic with a slice of lemon. (Cô ấy thích một ly gin và tonic với một lát chanh.)
- Gin and tonic is a classic summer drink. (Gin và tonic là một thức uống mùa hè cổ điển.)
"A double gin and tonic": một ly gin và tonic với lượng gin gấp đôi, thường được gọi khi muốn uống mạnh hơn.
- He asked for a double gin and tonic after a long day. (Anh ấy đã yêu cầu một ly gin và tonic gấp đôi sau một ngày dài.)
"Gin and tonic with a twist": một ly gin và tonic được trang trí bằng vỏ chanh hoặc cam xoắn, thay vì lát trái cây thông thường.
- The bartender made a gin and tonic with a twist of lime. (Người pha chế đã làm một ly gin và tonic với một vỏ chanh xoắn.)
Gin (n): rượu gin, thành phần chính của đồ uống này.
- Gin is made from juniper berries. (Rượu gin được làm từ quả bách xù.)
Tonic (n): nước tonic, loại nước giải khát có ga chứa quinine.
- Tonic water is often used in cocktails. (Nước tonic thường được dùng trong các loại cocktail.)
Gin and tonic (viết tắt: G&T): cách gọi tắt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- I'll have a G&T, please. (Làm ơn cho tôi một ly G&T.)
- Gin tonic (cách viết không có "and"): một biến thể thông dụng, thường dùng trong tiếng Tây Ban Nha hoặc các ngôn ngữ khác.
- Cocktail gin và tonic: mô tả chi tiết hơn về loại đồ uống này.
Mix a gin and tonic: pha chế một ly gin và tonic.
- He knows how to mix a perfect gin and tonic. (Anh ấy biết cách pha một ly gin và tonic hoàn hảo.)
Order a gin and tonic: gọi một ly gin và tonic.
- She ordered a gin and tonic for herself. (Cô ấy đã gọi một ly gin và tonic cho mình.)
"The gin and tonic effect": hiệu ứng gin và tonic, một thuật ngữ không chính thức chỉ cảm giác thư giãn và sảng khoái sau khi uống loại đồ uống này.
- After a stressful week, the gin and tonic effect was exactly what I needed. (Sau một tuần căng thẳng, hiệu ứng gin và tonic chính là thứ tôi cần.)
"A gin and tonic in hand": một thành ngữ mô tả trạng thái thư giãn hoặc đang tận hưởng một khoảnh khắc.
- He sat on the porch with a gin and tonic in hand, watching the sunset. (Anh ấy ngồi trên hiên nhà với một ly gin và tonic trong tay, ngắm hoàng hôn.)