ginep

ginep

A child picks a ripe ginep from the tree.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây trái nhiệt đới châu Mỹ: "ginep" tên gọi của một loại cây thân gỗ nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ (tên khoa học Melicoccus bijugatus). Cây này cho quả nhỏ, có thể ăn được, vỏ màu xanh như da, thịt quả trong mờ, ngọt mọng nước. - Quả của cây này: Trong ngữ cảnh thực phẩm, "ginep" cũng dùng để chỉ chính quả của cây, thường được ăn tươi.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We bought a bag of ginep from the market. (Chúng tôi đã mua một túi quả ginep từ chợ.)
    • The ginep tree in our backyard produces fruit every summer. (Cây ginep trong sân sau nhà chúng tôi ra quả vào mỗi mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to crack open a ginep": bổ đôi quả ginep để ăn phần thịt bên trong.
    • She cracked open the ginep and sucked the sweet pulp. ( ấy bổ đôi quả ginep mút phần thịt ngọt bên trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Ginep (cách viết khác): đôi khi được gọi là genip, quenepa, hoặc mamoncillo tùy theo vùng.
  • Ginep tree (n): cây ginep.
    • The ginep tree is native to the Caribbean and Central America. (Cây ginep nguồn gốc từ vùng Caribe Trung Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Quenepa: tên gọi phổ biếncác nước nói tiếng Tây Ban Nha.
  • Mamoncillo: tên gọi khác trong tiếng Tây Ban Nha, đặc biệt ở Puerto Rico Cuba.
  • Spanish lime: tên gọi tiếng Anh thông dụng, quả không phải chanh (lime) thực sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "ginep" đây danh từ chỉ loại cây/quả.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ginep" do từ này ít xuất hiện trong văn hóa đại chúng ngoài vùng nhiệt đới.