ginger family

ginger family

The ginger family includes many plants with aromatic rhizomes.

Định nghĩa

Danh từ: "Ginger family" (họ Gừng) một danh từ chỉ một họ thực vật đơn tử diệp nhiệt đới thuộc bộ Musales (bộ Gừng). Họ này bao gồm các loài cây thân thảo hoa, thường thân rễ (củ) dùng làm gia vị hoặc dược liệu.

dụ sử dụng
  • (Họ Gừng bao gồm các loài cây như gừng, nghệ bạch đậu khấu.)
  • (Nhiều loài trong họ Gừng nổi tiếng với thân rễ mùi thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the ginger family": thuộc về họ Gừng.

    • Turmeric belongs to the ginger family. (Nghệ thuộc về họ Gừng.)
  • "species of the ginger family": các loài trong họ Gừng.

    • Researchers discovered a new species of the ginger family in the rainforest. (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài mới của họ Gừng trong rừng mưa nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Ginger (danh từ): gừng, một loài cây trong họ Gừng, thường dùng làm gia vị.

    • Fresh ginger adds a spicy flavor to dishes. (Gừng tươi thêm hương vị cay cho món ăn.)
  • Ginger family member (cụm danh từ): thành viên của họ Gừng.

    • Cardamom is a ginger family member. (Bạch đậu khấu một thành viên của họ Gừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Zingiberaceae (danh từ riêng): tên khoa học của họ Gừng.
    • Zingiberaceae is the botanical name for the ginger family. (Zingiberaceae tên thực vật học của họ Gừng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "ginger family" đây thuật ngữ thực vật học cố định. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "belong to" (thuộc về) như trong phần nâng cao.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ginger family" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.