ginger nut

ginger nut

A child enjoys a ginger nut with a glass of milk.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bánh quy gừng giòn, hình tròn: "ginger nut" một loại bánh quy nhỏ, giòn, hình tròn, được làm từ bột , đường gia vị gừng. Loại bánh này thường kết cấu cứng vị cay nhẹ đặc trưng của gừng.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một gói bánh quy gừng để ăn vào giờ trà.)
  • ( ấy thích nhúng bánh quy gừng vào cà phê của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ginger nut" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệt các nước nói tiếng Anh như Anh, Úc, New Zealand, nơi loại bánh này phổ biến.
  • Trong một số vùng, "ginger nut" có thể được gọi là "ginger snap" (bánh quy gừng giòn tan), nhưng "ginger nut" thường nhấn mạnh vào kết cấu cứng hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Ginger snap (danh từ): bánh quy gừng giòn, thường mỏng hơn vị cay hơn.

    • Ginger snaps are often used in baking cheesecake crusts. (Bánh quy gừng giòn thường được dùng để làm đế bánh phô mai.)
  • Gingerbread (danh từ): bánh gừng mềm, thường hình dạng được trang trí.

    • We made gingerbread cookies for Christmas. (Chúng tôi đã làm bánh gừng Giáng sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Biscuit (danh từ): bánh quy (thuật ngữ chung, đặc biệt trong tiếng Anh Anh).
    • This ginger nut is a type of biscuit. (Bánh quy gừng này một loại bánh quy.)
  • Cookie (danh từ): bánh quy ngọt (thuật ngữ phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
    • Ginger nuts are similar to cookies. (Bánh quy gừng tương tự như bánh quy ngọt.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a ginger nut" (không phổ biến): đôi khi dùng để chỉ người tính cách mạnh mẽ, sắc sảo (ẩn dụ từ vị cay của gừng).
    • He's a real ginger nut in negotiations. (Anh ấy thực sự một người sắc sảo trong đàm phán.)
Lưu ý văn hóa
  • Anh, "ginger nut" thường được ăn kèm với trà hoặc dùng để làm bánh pudding (bánh pudding bánh quy gừng).