ginger snap

ginger snap

A child enjoys a ginger snap with a glass of milk.

Định nghĩa

Danh từ: Ginger snap một loại bánh quy giòn, tròn, vị gừng đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích ăn bánh quy gừng giòn cùng với một tách trà nóng vào ngày lạnh.)
  • (Những chiếc bánh quy gừng giòn này rất giòn đậm đà hương vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng để chỉ loại bánh quy gừng kết cấu giòn tan, khác với (bánh gừng mềm) hay (bánh quy gừng nói chung).
  • Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, thường được ăn kèm với kem, sữa, hoặc dùng làm nguyên liệu trong các món tráng miệng như bánh pudding.
Biến thể từ gần giống
  • Gingerbread (n): bánh gừng mềm, thường hình dạng người hoặc ngôi nhà.
    • We decorated a gingerbread house for Christmas. (Chúng tôi trang trí một ngôi nhà bánh gừng cho Giáng sinh.)
  • Ginger cookie (n): bánh quy gừng, có thể mềm hoặc giòn tùy công thức.
    • She baked a batch of ginger cookies for the party. ( ấy nướng một mẻ bánh quy gừng cho bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Ginger biscuit: bánh quy gừng (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
  • Spiced cookie: bánh quy gia vị (có thể bao gồm gừng, quế, đinh hương).
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc biệt nào liên quan đến ginger snap.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến ginger snap.