gingerbread man
Định nghĩa
Danh từ:
- Bánh gừng hình người: "gingerbread man" là một loại bánh quy gừng được cắt thành hình dạng một người, thường được trang trí bằng kem hoặc kẹo để làm mắt, miệng, nút áo và các chi tiết khác.
Ví dụ sử dụng
- (Bọn trẻ trang trí bánh gừng hình người bằng kem và kẹo nút áo.)
- (Trong truyện cổ tích, bánh gừng hình người chạy trốn khỏi tất cả những ai cố ăn nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be like a gingerbread man": dùng để chỉ một người bị truy đuổi hoặc luôn tìm cách trốn thoát.
- After the scandal, he felt like a gingerbread man, constantly avoiding the media.(Sau vụ bê bối, anh ta cảm thấy như một chiếc bánh gừng hình người, liên tục trốn tránh giới truyền thông.)
Biến thể và từ gần giống
- Gingerbread (danh từ): bánh gừng (loại bánh quy có vị gừng).
- We made gingerbread cookies for Christmas. (Chúng tôi làm bánh quy gừng cho Giáng sinh.)
- Gingerbread house (danh từ): nhà bánh gừng (một ngôi nhà làm từ bánh gừng, thường được trang trí trong dịp lễ).
- The kids built a gingerbread house with candy windows and a chocolate roof.(Bọn trẻ xây một ngôi nhà bánh gừng với cửa sổ kẹo và mái sô-cô-la.)
Từ đồng nghĩa
- Cookie figure: hình bánh quy (dùng để chỉ chung các loại bánh cắt hình).
- Gingerbread cookie: bánh quy gừng (có thể bao gồm nhiều hình dạng khác nhau, không chỉ hình người).
Thành ngữ liên quan
- "Run, run, as fast as you can! You can't catch me, I'm the gingerbread man!": câu nói nổi tiếng từ truyện cổ tích, dùng để thể hiện sự tự tin hoặc thách thức khi ai đó đang cố gắng bắt kịp.
- When the teacher announced a pop quiz, the student shouted, "Run, run, as fast as you can! You can't catch me, I'm the gingerbread man!" and dashed out of the room.(Khi giáo viên thông báo bài kiểm tra bất ngờ, học sinh hét lên: "Chạy đi, chạy thật nhanh! Bạn không thể bắt được tôi đâu, tôi là bánh gừng hình người!" và lao ra khỏi phòng.)